Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 139.155 152.572 167.461 159.585 159.331
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 41.126 26.484 32.354 33.897 32.024
1. Tiền 30.126 12.484 22.854 23.197 21.324
2. Các khoản tương đương tiền 11.000 14.000 9.500 10.700 10.700
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 75.370 103.877 116.404 104.501 103.860
1. Chứng khoán kinh doanh 78.057 108.181 122.944 107.391 105.604
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -2.687 -4.303 -8.039 -4.390 -3.244
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 1.500 1.500 1.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 20.667 20.781 17.441 18.988 20.399
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 15.369 14.374 12.040 14.022 16.333
2. Trả trước cho người bán 540 204 43 65 92
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.758 6.203 5.358 4.900 3.974
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 35 48 28 47 45
1. Hàng tồn kho 35 48 28 47 45
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.957 1.382 1.234 2.153 3.003
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.822 1.332 1.169 2.153 2.003
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 135 49 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 64 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 1.000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 118.419 117.278 115.851 127.225 127.567
I. Các khoản phải thu dài hạn 8 8 8 8 8
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 8 8 8 8 8
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 90.630 89.619 87.955 88.462 88.927
1. Tài sản cố định hữu hình 71.447 70.517 69.000 69.654 70.266
- Nguyên giá 178.388 178.115 178.083 180.346 182.590
- Giá trị hao mòn lũy kế -106.942 -107.598 -109.083 -110.692 -112.324
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 19.184 19.102 18.955 18.808 18.660
- Nguyên giá 24.059 24.122 24.122 24.122 24.122
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.875 -5.019 -5.167 -5.314 -5.461
III. Bất động sản đầu tư 23.143 23.037 22.931 22.825 22.718
- Nguyên giá 23.604 23.604 23.604 23.604 23.604
- Giá trị hao mòn lũy kế -460 -567 -673 -779 -885
IV. Tài sản dở dang dài hạn 661 661 661 661 661
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 661 661 661 661 661
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 11.400 11.400
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 11.400 11.400
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.976 3.952 4.296 3.869 3.852
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.565 3.542 3.823 3.396 3.358
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 410 410 473 473 494
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 257.574 269.850 283.312 286.810 286.898
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 34.595 36.829 40.086 33.294 40.247
I. Nợ ngắn hạn 34.595 36.829 39.933 33.141 39.180
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 2.092 1.092 10.504 2.097 300
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 6.504 4.864 4.941 3.912 5.515
4. Người mua trả tiền trước 262 273 165 454 361
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6.301 7.580 3.576 4.910 5.579
6. Phải trả người lao động 4.239 5.170 5.439 3.342 4.305
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 865 0 318 421 318
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 19 19 97 87 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 12.215 15.732 12.795 13.666 18.571
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.098 2.098 2.098 4.251 4.231
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 153 153 1.067
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 875
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 153 153 192
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 222.979 233.021 243.226 253.516 246.651
I. Vốn chủ sở hữu 222.979 233.021 243.226 253.516 246.651
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 131.998 133.166 138.422 138.422 138.422
2. Thặng dư vốn cổ phần 6.905 6.905 6.812 6.812 6.812
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 6.747 6.747 6.747 6.747 6.747
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 75.963 84.801 89.784 100.006 93.084
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 62.871 75.963 84.801 87.631 73.789
- LNST chưa phân phối kỳ này 13.092 8.838 4.983 12.375 19.295
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1.366 1.402 1.461 1.530 1.586
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 257.574 269.850 283.312 286.810 286.898