|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
139.117
|
139.155
|
152.572
|
167.461
|
159.585
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
28.688
|
41.126
|
26.484
|
32.354
|
33.897
|
|
1. Tiền
|
8.688
|
30.126
|
12.484
|
22.854
|
23.197
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
20.000
|
11.000
|
14.000
|
9.500
|
10.700
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
90.664
|
75.370
|
103.877
|
116.404
|
104.501
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
91.893
|
78.057
|
108.181
|
122.944
|
107.391
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-1.229
|
-2.687
|
-4.303
|
-8.039
|
-4.390
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
1.500
|
1.500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
18.139
|
20.667
|
20.781
|
17.441
|
18.988
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
13.852
|
15.369
|
14.374
|
12.040
|
14.022
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
218
|
540
|
204
|
43
|
65
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4.068
|
4.758
|
6.203
|
5.358
|
4.900
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
29
|
35
|
48
|
28
|
47
|
|
1. Hàng tồn kho
|
29
|
35
|
48
|
28
|
47
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.598
|
1.957
|
1.382
|
1.234
|
2.153
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.485
|
1.822
|
1.332
|
1.169
|
2.153
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
110
|
135
|
49
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3
|
0
|
0
|
64
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
119.013
|
118.419
|
117.278
|
115.851
|
127.225
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3
|
8
|
8
|
8
|
8
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3
|
8
|
8
|
8
|
8
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
91.977
|
90.630
|
89.619
|
87.955
|
88.462
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
72.650
|
71.447
|
70.517
|
69.000
|
69.654
|
|
- Nguyên giá
|
178.356
|
178.388
|
178.115
|
178.083
|
180.346
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-105.706
|
-106.942
|
-107.598
|
-109.083
|
-110.692
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
19.328
|
19.184
|
19.102
|
18.955
|
18.808
|
|
- Nguyên giá
|
24.059
|
24.059
|
24.122
|
24.122
|
24.122
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.731
|
-4.875
|
-5.019
|
-5.167
|
-5.314
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
23.249
|
23.143
|
23.037
|
22.931
|
22.825
|
|
- Nguyên giá
|
23.604
|
23.604
|
23.604
|
23.604
|
23.604
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-354
|
-460
|
-567
|
-673
|
-779
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
661
|
661
|
661
|
661
|
661
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
661
|
661
|
661
|
661
|
661
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11.400
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11.400
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3.122
|
3.976
|
3.952
|
4.296
|
3.869
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.850
|
3.565
|
3.542
|
3.823
|
3.396
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
272
|
410
|
410
|
473
|
473
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
258.130
|
257.574
|
269.850
|
283.312
|
286.810
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
27.732
|
34.595
|
36.829
|
40.086
|
33.294
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
27.732
|
34.595
|
36.829
|
39.933
|
33.141
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2.058
|
2.092
|
1.092
|
10.504
|
2.097
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
7.157
|
6.504
|
4.864
|
4.941
|
3.912
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
225
|
262
|
273
|
165
|
454
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.851
|
6.301
|
7.580
|
3.576
|
4.910
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3.274
|
4.239
|
5.170
|
5.439
|
3.342
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
624
|
865
|
0
|
318
|
421
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
57
|
19
|
19
|
97
|
87
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
9.830
|
12.215
|
15.732
|
12.795
|
13.666
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
657
|
2.098
|
2.098
|
2.098
|
4.251
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
153
|
153
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
153
|
153
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
230.398
|
222.979
|
233.021
|
243.226
|
253.516
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
230.398
|
222.979
|
233.021
|
243.226
|
253.516
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
131.998
|
131.998
|
133.166
|
138.422
|
138.422
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5.894
|
6.905
|
6.905
|
6.812
|
6.812
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-4.395
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
6.747
|
6.747
|
6.747
|
6.747
|
6.747
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
88.700
|
75.963
|
84.801
|
89.784
|
100.006
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
77.513
|
62.871
|
75.963
|
84.801
|
87.631
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
11.187
|
13.092
|
8.838
|
4.983
|
12.375
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
1.454
|
1.366
|
1.402
|
1.461
|
1.530
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
258.130
|
257.574
|
269.850
|
283.312
|
286.810
|