Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 20.152 22.644 27.347 28.326 29.564
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 20.152 22.644 27.347 28.326 29.564
4. Giá vốn hàng bán 18.103 18.013 22.333 22.192 24.575
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2.049 4.631 5.014 6.134 4.990
6. Doanh thu hoạt động tài chính 622 472 304 6.159 4.186
7. Chi phí tài chính 535 65 145 312 4.002
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 21
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.630 2.362 2.485 -693 2.985
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -494 2.676 2.689 12.673 2.189
12. Thu nhập khác 76 382 6 894 133
13. Chi phí khác 309 2 52 808
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -233 380 -46 85 133
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -727 3.056 2.643 12.759 2.321
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 255 634 1.577 1.048
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 -369 -481
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 255 265 1.577 567
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -727 2.801 2.377 11.181 1.754
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -23 19 22 60 -3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -704 2.782 2.355 11.121 1.758