Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 29.564 27.729 30.394 30.418 33.216
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 29.564 27.729 30.394 30.418 33.216
4. Giá vốn hàng bán 24.575 23.299 25.713 25.545 27.058
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4.990 4.430 4.681 4.873 6.157
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4.186 10.538 2.168 8.795 5.193
7. Chi phí tài chính 4.002 -732 2.189 1.751 4.266
-Trong đó: Chi phí lãi vay 21 47 45 48 33
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.985 2.424 2.422 2.050 2.124
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2.189 13.276 2.238 9.867 4.960
12. Thu nhập khác 133 248 106 227 26
13. Chi phí khác 2 2 3 49
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 133 247 104 224 -23
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2.321 13.522 2.342 10.090 4.937
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.048 2.332 570 1.216 -42
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -481 -138 0 -63
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 567 2.332 432 1.216 -105
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.754 11.190 1.910 8.874 5.042
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -3 4 6 36 60
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.758 11.187 1.905 8.838 4.983