1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
20.152
|
22.644
|
27.347
|
28.326
|
29.564
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
20.152
|
22.644
|
27.347
|
28.326
|
29.564
|
4. Giá vốn hàng bán
|
18.103
|
18.013
|
22.333
|
22.192
|
24.575
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2.049
|
4.631
|
5.014
|
6.134
|
4.990
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
622
|
472
|
304
|
6.159
|
4.186
|
7. Chi phí tài chính
|
535
|
65
|
145
|
312
|
4.002
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
|
|
21
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.630
|
2.362
|
2.485
|
-693
|
2.985
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-494
|
2.676
|
2.689
|
12.673
|
2.189
|
12. Thu nhập khác
|
76
|
382
|
6
|
894
|
133
|
13. Chi phí khác
|
309
|
2
|
52
|
808
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-233
|
380
|
-46
|
85
|
133
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-727
|
3.056
|
2.643
|
12.759
|
2.321
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
255
|
634
|
1.577
|
1.048
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
-369
|
|
-481
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
255
|
265
|
1.577
|
567
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-727
|
2.801
|
2.377
|
11.181
|
1.754
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-23
|
19
|
22
|
60
|
-3
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-704
|
2.782
|
2.355
|
11.121
|
1.758
|