|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
30,394
|
30,418
|
33,216
|
30,725
|
38,800
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
30,394
|
30,418
|
33,216
|
30,725
|
38,800
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
25,713
|
25,545
|
27,058
|
25,778
|
32,119
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
4,681
|
4,873
|
6,157
|
4,948
|
6,681
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,168
|
8,795
|
5,193
|
9,154
|
2,860
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,189
|
1,751
|
4,266
|
-3,066
|
-1,061
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
45
|
48
|
33
|
214
|
39
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,422
|
2,050
|
2,124
|
2,377
|
2,475
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,238
|
9,867
|
4,960
|
14,790
|
8,127
|
|
12. Thu nhập khác
|
106
|
227
|
26
|
0
|
19
|
|
13. Chi phí khác
|
2
|
3
|
49
|
1
|
14
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
104
|
224
|
-23
|
-1
|
5
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,342
|
10,090
|
4,937
|
14,790
|
8,131
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
570
|
1,216
|
-42
|
2,346
|
1,176
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-138
|
0
|
-63
|
|
-21
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
432
|
1,216
|
-105
|
2,346
|
1,155
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,910
|
8,874
|
5,042
|
12,443
|
6,977
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
6
|
36
|
60
|
68
|
56
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,905
|
8,838
|
4,983
|
12,375
|
6,920
|