|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
29.564
|
27.729
|
30.394
|
30.418
|
33.216
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
29.564
|
27.729
|
30.394
|
30.418
|
33.216
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
24.575
|
23.299
|
25.713
|
25.545
|
27.058
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
4.990
|
4.430
|
4.681
|
4.873
|
6.157
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4.186
|
10.538
|
2.168
|
8.795
|
5.193
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4.002
|
-732
|
2.189
|
1.751
|
4.266
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
21
|
47
|
45
|
48
|
33
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.985
|
2.424
|
2.422
|
2.050
|
2.124
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.189
|
13.276
|
2.238
|
9.867
|
4.960
|
|
12. Thu nhập khác
|
133
|
248
|
106
|
227
|
26
|
|
13. Chi phí khác
|
|
2
|
2
|
3
|
49
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
133
|
247
|
104
|
224
|
-23
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2.321
|
13.522
|
2.342
|
10.090
|
4.937
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.048
|
2.332
|
570
|
1.216
|
-42
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-481
|
|
-138
|
0
|
-63
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
567
|
2.332
|
432
|
1.216
|
-105
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.754
|
11.190
|
1.910
|
8.874
|
5.042
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-3
|
4
|
6
|
36
|
60
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.758
|
11.187
|
1.905
|
8.838
|
4.983
|