単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 27,729 30,394 30,418 33,216 30,725
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 27,729 30,394 30,418 33,216 30,725
4. Giá vốn hàng bán 23,299 25,713 25,545 27,058 25,778
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4,430 4,681 4,873 6,157 4,948
6. Doanh thu hoạt động tài chính 10,538 2,168 8,795 5,193 9,154
7. Chi phí tài chính -732 2,189 1,751 4,266 -3,066
-Trong đó: Chi phí lãi vay 47 45 48 33 214
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,424 2,422 2,050 2,124 2,377
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 13,276 2,238 9,867 4,960 14,790
12. Thu nhập khác 248 106 227 26 0
13. Chi phí khác 2 2 3 49 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 247 104 224 -23 -1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 13,522 2,342 10,090 4,937 14,790
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,332 570 1,216 -42 2,346
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -138 0 -63
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,332 432 1,216 -105 2,346
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 11,190 1,910 8,874 5,042 12,443
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 4 6 36 60 68
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 11,187 1,905 8,838 4,983 12,375