|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
13.522
|
2.342
|
10.090
|
4.937
|
14.790
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-9.013
|
2.595
|
3.143
|
1.126
|
-1.649
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.891
|
1.485
|
1.831
|
2.198
|
1.862
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-787
|
1.458
|
1.616
|
3.736
|
-3.649
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
-3
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-10.164
|
-394
|
-351
|
-4.838
|
-75
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
47
|
45
|
48
|
33
|
214
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
4.509
|
4.937
|
13.233
|
6.063
|
13.141
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-1.024
|
-2.239
|
-237
|
1.977
|
-1.499
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
1
|
-6
|
-14
|
20
|
-20
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-1.250
|
7.162
|
4.004
|
-5.638
|
-1.240
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-362
|
-1.052
|
513
|
-118
|
-556
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-25.770
|
13.835
|
-30.123
|
-14.763
|
15.553
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-47
|
-45
|
-48
|
-13
|
-233
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.885
|
0
|
-1.636
|
-548
|
-1.625
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-60
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-25.887
|
22.591
|
-14.307
|
-13.019
|
23.520
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2.686
|
-2.990
|
-713
|
-421
|
-2.263
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
125
|
240
|
225
|
-50
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
0
|
-1.500
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
-11.400
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
28.500
|
0
|
0
|
1.500
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
44
|
225
|
126
|
4.863
|
92
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
25.983
|
-2.525
|
-362
|
4.392
|
-13.571
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
5.406
|
1.168
|
5.163
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
2.092
|
0
|
10.504
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
-2.058
|
-1.000
|
-1.092
|
-8.407
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-13.067
|
-141
|
-77
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
-7.627
|
27
|
14.498
|
-8.407
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
96
|
12.439
|
-14.643
|
5.871
|
1.542
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
28.592
|
28.688
|
41.126
|
26.484
|
32.354
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
28.688
|
41.126
|
26.484
|
32.354
|
33.897
|