DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,34 | 2,28 | 8,21 | 11,04 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,13 | 5,83 | 16,79 | 22,19 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,37 | 0,36 | 0,43 | 0,43 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,12 | 1,10 | 1,12 | 1,16 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 81,89 | 79,37 | 107,88 | 121,76 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -9,86 | -3,08 | 35,92 | 12,86 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,14 | 15,19 | 19,25 | 16,54 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9,37 | 7,50 | 19,28 | 25,51 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 92,81 | 99,90 | 99,44 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86,82 | 83,65 | 87,18 | 87,46 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 165,03 | 84,85 | 52,69 | 52,28 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,70 | 0,04 | 0,13 | 0,11 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 35,10 | 39,47 | 35,79 | 19,14 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 360,70 | 339,84 | 377,60 | 502,02 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 56,76 | 53,75 | 82,76 | 127,53 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,35 | 3,67 | 3,87 | 4,19 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,18 | 3,61 | 3,82 | 4,16 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,64 | 0,67 | 0,55 | 0,41 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,12 | 0,10 | 0,13 | 0,16 |