DUPONT
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.14 | 5.08 | 0.80 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8.69 | 39.47 | 5.93 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.12 | 0.12 | 0.12 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.11 | 1.10 | 1.12 |
管理有効性
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 27.35 | 28.33 | 29.56 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 20.77 | 3.58 | 4.37 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18.33 | 21.65 | 16.88 |
Tỷ lệ EBIT | % | 7.92 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.10 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89.96 | 87.64 | 75.58 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 52.21 | 44.06 | 48.07 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 0.15 | 0.09 | 0.12 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 38.26 | 23.34 | 32.93 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 313.69 | 346.13 | 344.47 |
金融銀行ニュース
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 69.56 | 83.17 | 82.76 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 3.84 | 4.43 | 3.87 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 3.78 | 4.37 | 3.82 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.59 | 0.56 | 0.55 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.12 | 0.11 | 0.13 |