単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 134,278 147,325 80,924 73,898 111,605
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 65,983 80,588 26,803 29,155 28,592
1. Tiền 11,323 16,394 12,103 9,855 22,092
2. Các khoản tương đương tiền 54,659 64,194 14,700 19,300 6,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 12,571 24,261 13,059 25,097 66,123
1. Đầu tư ngắn hạn 6,842 16,703 3,689 1,297 66,123
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 -130 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 52,582 39,174 37,025 18,451 15,574
1. Phải thu khách hàng 17,951 14,731 9,023 10,944 12,300
2. Trả trước cho người bán 1,066 60 27,663 6,293 56
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 16,123 8,935 794 4,709 3,219
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -455 -3,494 0
IV. Tổng hàng tồn kho 792 1,113 138 7 30
1. Hàng tồn kho 792 1,113 138 7 30
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,350 2,189 3,900 1,187 1,286
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,220 1,265 1,498 830 876
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 733 586 1,415 0 76
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 397 339 987 357 335
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 132,716 125,376 141,635 148,905 136,450
I. Các khoản phải thu dài hạn 55 55 5 8 3
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 55 55 5 8 3
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 110,484 120,831 109,610 94,548 88,252
1. Tài sản cố định hữu hình 88,707 99,631 88,986 74,500 68,780
- Nguyên giá 181,944 197,875 192,313 175,994 173,887
- Giá trị hao mòn lũy kế -93,237 -98,245 -103,327 -101,494 -105,107
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 21,777 21,201 20,624 20,048 19,472
- Nguyên giá 24,059 24,059 24,059 24,059 24,059
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,282 -2,858 -3,434 -4,011 -4,587
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 23,604 23,356
- Nguyên giá 0 0 0 23,604 23,604
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -248
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 26,971 27,271 17,984
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 26,971 27,271 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 20,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -2,016
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,288 4,235 4,847 2,813 3,370
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,042 4,108 4,810 2,813 3,098
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 246 127 37 0 272
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 266,994 272,701 222,559 222,803 248,055
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 30,468 34,962 24,503 21,105 28,847
I. Nợ ngắn hạn 30,155 34,607 24,168 20,144 28,847
1. Vay và nợ ngắn 0 271 11,000 0 2,058
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 10,378 15,430 6,919 7,280 8,541
4. Người mua trả tiền trước 0 0 1 0 166
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,762 1,065 589 834 2,957
6. Phải trả người lao động 2,052 1,915 3,279 2,963 4,558
7. Chi phí phải trả 132 309 269 6,662 333
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 14,466 14,334 969 2,190 9,461
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 313 355 335 962 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 313 355 335 383 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 578 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 236,526 237,739 198,146 201,698 219,208
I. Vốn chủ sở hữu 236,526 237,739 198,146 201,698 219,208
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 131,998 131,998 131,998 131,998 131,998
2. Thặng dư vốn cổ phần 5,894 5,894 5,984 5,894 5,894
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -4,395 -4,395 -4,395 -4,395 -4,395
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 6,746 6,747 6,747 6,747 6,747
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 94,888 96,079 56,489 60,075 77,513
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 365 1,282 1,141 214 717
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,394 1,415 1,323 1,378 1,450
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 266,994 272,701 222,649 222,803 248,055