単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 90,843 81,890 79,369 107,881 121,756
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 1 0 0 0
Doanh thu thuần 90,843 81,889 79,369 107,881 121,756
Giá vốn hàng bán 75,851 71,948 67,315 87,112 101,615
Lợi nhuận gộp 14,992 9,942 12,054 20,769 20,141
Doanh thu hoạt động tài chính 11,889 10,336 2,011 11,120 26,695
Chi phí tài chính 1,374 3,591 1,039 4,524 7,474
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 428 21 172
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,979 9,320 11,501 7,138 9,021
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 18,528 7,367 1,484 20,227 30,341
Thu nhập khác 1,091 2,611 11,168 1,414 608
Chi phí khác 105 2,308 7,124 862 57
Lợi nhuận khác 985 304 4,044 552 551
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 -41 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 19,513 7,671 5,528 20,779 30,892
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,142 966 547 3,514 4,076
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 112 45 357 -850 -201
Chi phí thuế TNDN 3,254 1,011 904 2,664 3,875
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 16,259 6,660 4,624 18,114 27,017
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 33 49 40 98 105
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 16,226 6,611 4,584 18,016 26,912
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)