単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 28,326 29,564 27,729 30,394 30,418
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 28,326 29,564 27,729 30,394 30,418
Giá vốn hàng bán 22,192 24,575 23,299 25,713 25,545
Lợi nhuận gộp 6,134 4,990 4,430 4,681 4,873
Doanh thu hoạt động tài chính 6,159 4,186 10,538 2,168 8,795
Chi phí tài chính 312 4,002 -732 2,189 1,751
Trong đó: Chi phí lãi vay 21 47 45 48
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp -693 2,985 2,424 2,422 2,050
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,673 2,189 13,276 2,238 9,867
Thu nhập khác 894 133 248 106 227
Chi phí khác 808 2 2 3
Lợi nhuận khác 85 133 247 104 224
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,759 2,321 13,522 2,342 10,090
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,577 1,048 2,332 570 1,216
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -481 -138 0
Chi phí thuế TNDN 1,577 567 2,332 432 1,216
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,181 1,754 11,190 1,910 8,874
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 60 -3 4 6 36
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,121 1,758 11,187 1,905 8,838
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)