|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
28,326
|
29,564
|
27,729
|
30,394
|
30,418
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
28,326
|
29,564
|
27,729
|
30,394
|
30,418
|
|
Giá vốn hàng bán
|
22,192
|
24,575
|
23,299
|
25,713
|
25,545
|
|
Lợi nhuận gộp
|
6,134
|
4,990
|
4,430
|
4,681
|
4,873
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,159
|
4,186
|
10,538
|
2,168
|
8,795
|
|
Chi phí tài chính
|
312
|
4,002
|
-732
|
2,189
|
1,751
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
21
|
47
|
45
|
48
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
-693
|
2,985
|
2,424
|
2,422
|
2,050
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
12,673
|
2,189
|
13,276
|
2,238
|
9,867
|
|
Thu nhập khác
|
894
|
133
|
248
|
106
|
227
|
|
Chi phí khác
|
808
|
|
2
|
2
|
3
|
|
Lợi nhuận khác
|
85
|
133
|
247
|
104
|
224
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
12,759
|
2,321
|
13,522
|
2,342
|
10,090
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,577
|
1,048
|
2,332
|
570
|
1,216
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
-481
|
|
-138
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,577
|
567
|
2,332
|
432
|
1,216
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
11,181
|
1,754
|
11,190
|
1,910
|
8,874
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
60
|
-3
|
4
|
6
|
36
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
11,121
|
1,758
|
11,187
|
1,905
|
8,838
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|