単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 30,394 30,418 33,216 30,725 38,800
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 30,394 30,418 33,216 30,725 38,800
Giá vốn hàng bán 25,713 25,545 27,058 25,778 32,119
Lợi nhuận gộp 4,681 4,873 6,157 4,948 6,681
Doanh thu hoạt động tài chính 2,168 8,795 5,193 9,154 2,860
Chi phí tài chính 2,189 1,751 4,266 -3,066 -1,061
Trong đó: Chi phí lãi vay 45 48 33 214 39
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,422 2,050 2,124 2,377 2,475
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,238 9,867 4,960 14,790 8,127
Thu nhập khác 106 227 26 0 19
Chi phí khác 2 3 49 1 14
Lợi nhuận khác 104 224 -23 -1 5
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,342 10,090 4,937 14,790 8,131
Chi phí thuế TNDN hiện hành 570 1,216 -42 2,346 1,176
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -138 0 -63 -21
Chi phí thuế TNDN 432 1,216 -105 2,346 1,155
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,910 8,874 5,042 12,443 6,977
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 6 36 60 68 56
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,905 8,838 4,983 12,375 6,920
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0