銘柄 シンボル名 昨会計年度 直前の四半期 終値 本日変更 時価総額 調整PER(LFY)(回)
WCS CTCP Bến xe Miền Tây 2019 Q1/2026 369.90 2.90 842.99 10.23
WSB CTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây 2019 Q1/2026 64.60 5.40 754.00 4.68
WSS CTCP Chứng khoán Phố Wall 2018 Q1/2026 5.50 0.20 291.74 6.48
WTC CTCP Vận tải Thủy - Vinacomin 2024 Q0/2024 11.00 0.00 40.00 1.97
WTN CTCP Cấp thoát nước Tây Ninh 2019 Q0/2019 15.00 0.00 163.94 47.73
X18 CTCP Xi măng X18 2019 Q0/2019 3.90 0.00 24.01 0.25
X20 CTCP X20 2019 Q1/2026 14.50 -0.10 179.40 33.99
X26 CTCP 26 2024 Q0/2024 24.10 0.00 90.00 5.26
X77 CTCP Thành An 77 2024 Q0/2024 0.30 0.00 0.40 -0.04
XDC CTCP Xây dựng Công trình Tân Cảng 2022 Q0/2022 65.00 -11.40
XDH CTCP Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà Nội 2018 Q1/2026 15.10 1.90 437.84 0.64
XHC CTCP Xuân Hòa Việt Nam 2019 Q1/2026 18.50 0.00 354.25 4.48
XLV CTCP Xây lắp và Dịch vụ Sông Đà 2024 Q0/2024 15.00 0.00 30.00 4.95
XMC CTCP Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai 2019 Q1/2026 6.90 0.00 592.65 4.21
XMD CTCP Xuân Mai - Đạo Tú 2024 Q0/2024 6.50 0.50 10.80 3.72
XMP CTCP Thủy điện Xuân Minh Q1/2026 15.00 0.00 222.00
XPH CTCP Xà phòng Hà Nội 2019 Q1/2026 8.20 0.00 168.64 -28.80
YBC CTCP Xi măng và Khoáng sản Yên Bái 2018 Q4/2025 11.50 0.70 73.00 13.39
YBM CTCP YBM 2019 Q1/2026 14.50 -0.05 315.31 15.21
YEG CTCP Tập đoàn Yeah1 2019 Q1/2026 11.80 0.40 1,633.36 -0.56