Mã CK Tên Năm TC gần nhất Quý gần nhất Giá gần nhất Thay đổi trong ngày Thị giá vốn (Tỷ) P/E điều chỉnh LFY (lần)
XLV CTCP Xây lắp và Dịch vụ Sông Đà 2024 Q0/2024 15,00 0,00 30,00 4,95
XMC CTCP Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai 2019 Q1/2026 6,90 0,00 714,04 5,07
XMD CTCP Xuân Mai - Đạo Tú 2024 Q0/2024 6,50 0,50 10,80 3,72
XMP CTCP Thủy điện Xuân Minh Q1/2026 15,00 0,00 243,00
XPH CTCP Xà phòng Hà Nội 2019 Q1/2026 8,20 0,00 203,67 -34,78
YBC CTCP Xi măng và Khoáng sản Yên Bái 2018 Q4/2025 11,50 0,70 88,31 16,20
YBM CTCP YBM 2019 Q1/2026 14,50 -0,05 321,42 15,50
YEG CTCP Tập đoàn Yeah1 2019 Q1/2026 11,80 0,40 1.832,67 -0,68
YRC CTCP Đường sắt Yên Lào 2021 Q0/2021 6,30 0,00 13,49 6,45
YSC Công ty Cổ phần HAPACO Yên Sơn Q/
YTC CTCP Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh 2024 Q0/2024 31,40 -5,10 260,88 18,52