Ticker Name Last Fiscal Year Last Quarter Last Price Today's change Market Cap. (Bil, P/E) P/E
WSS CTCP Chứng khoán Phố Wall 2018 Q1/2026 5.50 0.20 296.77 6.60
WTC CTCP Vận tải Thủy - Vinacomin 2024 Q0/2024 11.00 0.00 40.00 1.97
WTN CTCP Cấp thoát nước Tây Ninh 2019 Q0/2019 15.00 0.00 163.94 47.73
X18 CTCP Xi măng X18 2019 Q0/2019 3.90 0.00 24.01 0.25
X20 CTCP X20 2019 Q1/2026 14.50 -0.10 181.13 34.32
X26 CTCP 26 2024 Q0/2024 24.10 0.00 90.00 5.26
X77 CTCP Thành An 77 2024 Q0/2024 0.30 0.00 0.40 -0.04
XDC CTCP Xây dựng Công trình Tân Cảng 2022 Q0/2022 65.00 -11.40
XDH CTCP Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà Nội 2018 Q1/2026 15.10 1.90 437.84 0.64
XHC CTCP Xuân Hòa Việt Nam 2019 Q1/2026 18.50 0.00 379.56 4.80
XLV CTCP Xây lắp và Dịch vụ Sông Đà 2024 Q0/2024 15.00 0.00 30.00 4.95
XMC CTCP Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai 2019 Q1/2026 6.90 0.00 706.90 5.02
XMD CTCP Xuân Mai - Đạo Tú 2024 Q0/2024 6.50 0.50 10.80 3.72
XMP CTCP Thủy điện Xuân Minh Q1/2026 15.00 0.00 247.50
XPH CTCP Xà phòng Hà Nội 2019 Q1/2026 8.20 0.00 188.10 -32.12
YBC CTCP Xi măng và Khoáng sản Yên Bái 2018 Q4/2025 11.50 0.70 82.42 15.12
YBM CTCP YBM 2019 Q1/2026 14.50 -0.05 321.75 15.52
YEG CTCP Tập đoàn Yeah1 2019 Q1/2026 11.80 0.40 1,436.59 -0.54
YRC CTCP Đường sắt Yên Lào 2021 Q0/2021 6.30 0.00 13.49 6.45
YSC Công ty Cổ phần HAPACO Yên Sơn Q/