Mã CK Tên Năm TC gần nhất Quý gần nhất Giá gần nhất Thay đổi trong ngày Thị giá vốn (Tỷ) P/E điều chỉnh LFY (lần)
A32 CTCP 32 2024 Q0/2024 39,00 0,80 301,24 6,99
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh 2019 Q1/2026 6,97 -0,01 2.929,45 2,77
AAH CTCP Hợp Nhất Q1/2026 4,10 -0,20 200,43
AAM CTCP Thủy sản Mekong 2019 Q1/2026 6,90 0,28 81,41 9,80
AAN CTCP Lương thực A An Q1/2026
AAS CTCP chứng khoán SmartInvest Q1/2026 7,40 0,00 2.001,00
AAT CTCP Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa Q1/2026 2,93 0,00 148,01
AAV CTCP AAV Group 2019 Q1/2026 8,40 0,10 413,93 6,55
ABB Ngân hàng TMCP An Bình Q4/2025 7,40 0,10 27.958,04
ABC CTCP Truyền thông VMG 2019 Q1/2026 10,00 -0,10 205,93 7,55
ABI CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp 2018 Q1/2026 28,20 0,90 1.925,61 4,07
ABR CTCP Đầu tư Nhãn Hiệu Việt 2018 Q1/2026 13,90 -0,30 210,00 18,24
ABS CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận Q1/2026 3,47 0,00 230,40
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre 2019 Q1/2026 43,25 0,05 592,40 11,88
ABW CTCP Chứng khoán An Bình Q1/2026 7,40 0,00 4.216,10
AC4 CTCP ACC - 244 2021 Q0/2021 4,20 0,00 13,23 1,49
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu 2019 Q1/2026 24,05 0,10 128.277,73 6,09
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC 2019 Q1/2026 14,15 0,05 451,50 1,02
ACE CTCP Bê tông Ly tâm An Giang 2024 Q0/2024 38,40 2,30 75,05 5,76
ACG CTCP Gỗ An Cường Q1/2026 35,90 0,00 4.825,21