DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 37,47 | 33,16 | 25,51 | 26,44 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,05 | 6,85 | 5,19 | 5,59 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,00 | 1,72 | 1,53 | 1,72 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,10 | 2,81 | 3,22 | 2,75 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.858,87 | 2.010,44 | 1.842,27 | 1.953,40 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 38,86 | 8,15 | -8,36 | 6,03 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,90 | 15,08 | 13,44 | 13,24 |
Tỷ lệ EBIT | % | 8,09 | 8,96 | 8,18 | 7,90 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94,20 | 94,70 | 86,53 | 88,94 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,39 | 80,76 | 73,31 | 79,58 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 29,19 | 36,08 | 74,01 | 78,57 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 73,68 | 97,14 | 67,29 | 63,12 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 29,55 | 18,69 | 20,95 | 13,29 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 129,44 | 142,35 | 172,04 | 153,23 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 142,29 | 178,48 | 146,14 | 177,43 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,28 | 1,29 | 1,20 | 1,28 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,64 | 0,56 | 0,78 | 0,82 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,29 | 0,33 | 0,28 | 0,28 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,10 | 1,81 | 2,22 | 1,75 |