DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 33,16 | 25,51 | 26,44 | 28,99 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,85 | 5,19 | 5,59 | 6,63 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,72 | 1,53 | 1,72 | 1,65 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,81 | 3,22 | 2,75 | 2,65 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.010,44 | 1.842,27 | 1.953,40 | 2.271,46 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 8,15 | -8,36 | 6,03 | 16,28 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,08 | 13,44 | 13,24 | 15,12 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8,96 | 8,18 | 7,90 | 9,01 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94,70 | 86,53 | 88,94 | 92,59 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,76 | 73,31 | 79,58 | 79,54 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 36,08 | 74,01 | 78,57 | 69,37 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 97,14 | 67,29 | 60,92 | 47,08 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 18,69 | 20,95 | 12,82 | 12,41 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 142,35 | 172,04 | 153,23 | 163,85 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 178,48 | 146,14 | 177,43 | 301,74 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,29 | 1,20 | 1,28 | 1,42 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,56 | 0,78 | 0,82 | 1,05 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,33 | 0,28 | 0,28 | 0,26 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,81 | 2,22 | 1,75 | 1,65 |