DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6.72 | 5.98 | 6.62 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6.17 | 5.15 | 7.79 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.44 | 0.44 | 0.37 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.47 | 2.65 | 2.27 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 564.74 | 603.59 | 473.07 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -6.01 | 6.88 | -21.62 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12.84 | 18.35 | 16.75 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8.45 | 7.25 | 10.66 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 92.40 | 90.99 | 91.66 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.04 | 78.09 | 79.71 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 55.46 | 65.26 | 63.85 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 54.50 | 45.99 | 53.92 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 18.10 | 12.12 | 18.19 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 154.08 | 154.15 | 172.91 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 295.54 | 301.74 | 358.43 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.45 | 1.42 | 1.67 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.00 | 1.05 | 1.17 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.26 | 0.26 | 0.29 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.47 | 1.65 | 1.27 |