Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 390.184 659.203 784.071 868.322 820.075
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 39.306 151.093 100.029 90.010 54.132
1. Tiền 12.006 8.686 10.116 22.510 22.132
2. Các khoản tương đương tiền 27.300 142.407 89.912 67.500 32.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5.000 32.000 42.000 103.000 54.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5.000 32.000 42.000 103.000 54.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 136.402 148.681 198.716 373.575 420.484
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 136.110 143.942 192.764 357.759 342.714
2. Trả trước cho người bán 2.269 6.062 6.068 19.153 81.865
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.169 4.766 6.084 2.959 2.371
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6.146 -6.089 -6.200 -6.297 -6.466
IV. Tổng hàng tồn kho 198.921 315.567 415.666 288.913 281.198
1. Hàng tồn kho 199.368 315.567 454.356 293.973 282.836
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -447 0 -38.690 -5.060 -1.637
V. Tài sản ngắn hạn khác 10.555 11.863 27.660 12.825 10.261
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.047 2.982 6.061 3.170 3.252
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7.508 8.841 21.599 9.171 7.009
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 39 0 484 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 211.982 271.875 383.504 337.819 316.781
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 2.911 9.819 0 921
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 2.911 9.819 0 921
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 190.393 249.540 303.207 307.618 294.738
1. Tài sản cố định hữu hình 189.373 248.947 303.040 306.705 294.291
- Nguyên giá 889.313 972.188 1.016.217 1.084.968 1.098.863
- Giá trị hao mòn lũy kế -699.941 -723.241 -713.177 -778.263 -804.572
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.020 592 167 913 447
- Nguyên giá 2.616 2.616 2.616 3.500 3.500
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.597 -2.024 -2.450 -2.587 -3.053
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 583 3.355 37.575 510 1.139
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 583 3.355 37.575 510 1.139
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6.320 6.330 6.108 9.977 10.018
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 6.711 6.711 6.711 10.744 11.184
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -390 -381 -603 -768 -1.166
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 14.686 9.739 26.795 19.714 9.964
1. Chi phí trả trước dài hạn 14.686 9.739 19.840 18.413 7.372
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 6.955 1.301 2.591
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 602.166 931.078 1.167.575 1.206.141 1.136.855
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 407.236 630.747 752.144 831.167 723.522
I. Nợ ngắn hạn 284.609 516.909 605.592 722.182 642.644
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 91.344 153.290 288.244 410.995 351.451
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 96.839 126.563 87.405 91.519 59.545
4. Người mua trả tiền trước 6.196 14.259 5.176 2.826 843
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.189 13.587 14.213 13.370 15.250
6. Phải trả người lao động 54.872 178.091 176.015 102.848 130.996
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.495 2.025 3.505 3.591 2.475
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 18.546 15.960 5.817 63.871 41.792
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 12.128 13.135 25.217 33.160 40.291
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 122.628 113.838 146.552 108.986 80.878
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 122.628 113.838 146.552 108.986 80.878
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 194.929 300.330 415.431 374.974 413.334
I. Vốn chủ sở hữu 194.929 300.330 415.431 374.974 413.334
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 100.000 105.000 152.247 200.963 200.963
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 82.479 82.479 102.479 107.479 127.479
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 12.450 112.851 160.705 66.532 84.892
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 545 321 15.409 31.322 35.778
- LNST chưa phân phối kỳ này 11.905 112.531 145.296 35.210 49.114
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 602.166 931.078 1.167.575 1.206.141 1.136.855