|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,858,868
|
2,010,435
|
1,842,265
|
1,953,401
|
2,271,609
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
0
|
145
|
|
Doanh thu thuần
|
1,858,868
|
2,010,435
|
1,842,265
|
1,953,401
|
2,271,465
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,563,217
|
1,707,183
|
1,594,666
|
1,694,682
|
1,927,922
|
|
Lợi nhuận gộp
|
295,650
|
303,253
|
247,599
|
258,719
|
343,542
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
16,914
|
39,689
|
35,399
|
43,374
|
41,919
|
|
Chi phí tài chính
|
19,408
|
25,870
|
38,330
|
41,544
|
25,002
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8,720
|
9,555
|
20,305
|
17,071
|
15,170
|
|
Chi phí bán hàng
|
69,419
|
73,606
|
54,872
|
63,512
|
63,989
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
84,981
|
74,030
|
61,446
|
63,189
|
110,930
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
138,758
|
169,436
|
128,350
|
133,848
|
185,541
|
|
Thu nhập khác
|
8,762
|
7,129
|
6,899
|
13,297
|
11,895
|
|
Chi phí khác
|
5,778
|
5,959
|
4,789
|
9,811
|
7,980
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,984
|
1,170
|
2,110
|
3,485
|
3,915
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
141,742
|
170,606
|
130,460
|
137,333
|
189,456
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
29,211
|
39,783
|
25,842
|
29,332
|
36,772
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
-6,955
|
8,976
|
-1,291
|
1,999
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
29,211
|
32,828
|
34,818
|
28,042
|
38,771
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
112,531
|
137,778
|
95,641
|
109,292
|
150,686
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
112,531
|
137,778
|
95,641
|
109,292
|
150,686
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|