単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,858,868 2,010,435 1,842,265 1,953,401 2,271,609
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 145
Doanh thu thuần 1,858,868 2,010,435 1,842,265 1,953,401 2,271,465
Giá vốn hàng bán 1,563,217 1,707,183 1,594,666 1,694,682 1,927,922
Lợi nhuận gộp 295,650 303,253 247,599 258,719 343,542
Doanh thu hoạt động tài chính 16,914 39,689 35,399 43,374 41,919
Chi phí tài chính 19,408 25,870 38,330 41,544 25,002
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,720 9,555 20,305 17,071 15,170
Chi phí bán hàng 69,419 73,606 54,872 63,512 63,989
Chi phí quản lý doanh nghiệp 84,981 74,030 61,446 63,189 110,930
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 138,758 169,436 128,350 133,848 185,541
Thu nhập khác 8,762 7,129 6,899 13,297 11,895
Chi phí khác 5,778 5,959 4,789 9,811 7,980
Lợi nhuận khác 2,984 1,170 2,110 3,485 3,915
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 141,742 170,606 130,460 137,333 189,456
Chi phí thuế TNDN hiện hành 29,211 39,783 25,842 29,332 36,772
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -6,955 8,976 -1,291 1,999
Chi phí thuế TNDN 29,211 32,828 34,818 28,042 38,771
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 112,531 137,778 95,641 109,292 150,686
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 112,531 137,778 95,641 109,292 150,686
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)