単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 559,285 502,295 600,844 564,754 603,715
Các khoản giảm trừ doanh thu 5 11 128
Doanh thu thuần 559,285 502,290 600,844 564,743 603,587
Giá vốn hàng bán 481,359 433,104 509,738 492,229 492,852
Lợi nhuận gộp 77,926 69,186 91,106 72,515 110,735
Doanh thu hoạt động tài chính 10,119 8,385 15,335 11,243 6,957
Chi phí tài chính 14,347 7,516 7,013 4,903 5,570
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,306 4,137 3,459 3,628 3,945
Chi phí bán hàng 18,490 15,626 18,015 14,255 16,093
Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,891 16,547 16,736 18,824 58,823
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 37,317 37,883 64,677 45,776 37,206
Thu nhập khác 8,809 2,454 3,181 2,234 4,027
Chi phí khác 6,411 1,064 1,592 3,920 1,404
Lợi nhuận khác 2,398 1,390 1,589 -1,686 2,622
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 39,715 39,273 66,265 44,089 39,828
Chi phí thuế TNDN hiện hành 10,931 6,158 12,665 9,814 8,134
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2,315 1,955 24 -574 594
Chi phí thuế TNDN 8,615 8,113 12,689 9,240 8,728
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 31,100 31,160 53,576 34,849 31,100
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 31,100 31,160 53,576 34,849 31,100
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)