単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 600,844 564,754 603,715 473,108 571,443
Các khoản giảm trừ doanh thu 11 128 35 293
Doanh thu thuần 600,844 564,743 603,587 473,073 571,150
Giá vốn hàng bán 509,738 492,229 492,852 393,817 492,762
Lợi nhuận gộp 91,106 72,515 110,735 79,256 78,388
Doanh thu hoạt động tài chính 15,335 11,243 6,957 9,475 10,785
Chi phí tài chính 7,013 4,903 5,570 7,260 4,443
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,459 3,628 3,945 4,203 3,548
Chi phí bán hàng 18,015 14,255 16,093 13,737 14,950
Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,736 18,824 58,823 22,547 22,013
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 64,677 45,776 37,206 45,187 47,768
Thu nhập khác 3,181 2,234 4,027 5,020 3,169
Chi phí khác 1,592 3,920 1,404 3,980 1,849
Lợi nhuận khác 1,589 -1,686 2,622 1,040 1,321
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 66,265 44,089 39,828 46,227 49,089
Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,665 9,814 8,134 9,380 8,996
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 24 -574 594 0
Chi phí thuế TNDN 12,689 9,240 8,728 9,380 8,996
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 53,576 34,849 31,100 36,847 40,093
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 53,576 34,849 31,100 36,847 40,093
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0