|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
564,754
|
603,715
|
473,108
|
571,443
|
563,315
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
11
|
128
|
35
|
293
|
136
|
|
Doanh thu thuần
|
564,743
|
603,587
|
473,073
|
571,150
|
563,179
|
|
Giá vốn hàng bán
|
492,229
|
492,852
|
393,817
|
492,762
|
479,731
|
|
Lợi nhuận gộp
|
72,515
|
110,735
|
79,256
|
78,388
|
83,449
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
11,243
|
6,957
|
9,475
|
10,785
|
7,904
|
|
Chi phí tài chính
|
4,903
|
5,570
|
7,260
|
4,443
|
5,598
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,628
|
3,945
|
4,203
|
3,548
|
3,338
|
|
Chi phí bán hàng
|
14,255
|
16,093
|
13,737
|
14,950
|
13,589
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18,824
|
58,823
|
22,547
|
22,013
|
22,569
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
45,776
|
37,206
|
45,187
|
47,768
|
49,597
|
|
Thu nhập khác
|
2,234
|
4,027
|
5,020
|
3,169
|
3,257
|
|
Chi phí khác
|
3,920
|
1,404
|
3,980
|
1,849
|
2,251
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,686
|
2,622
|
1,040
|
1,321
|
1,005
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
44,089
|
39,828
|
46,227
|
49,089
|
50,603
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9,814
|
8,134
|
9,380
|
8,996
|
10,192
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-574
|
594
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
9,240
|
8,728
|
9,380
|
8,996
|
10,192
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
34,849
|
31,100
|
36,847
|
40,093
|
40,411
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
34,849
|
31,100
|
36,847
|
40,093
|
40,411
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
0
|