|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
39,715
|
39,273
|
66,265
|
44,089
|
39,828
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
18,998
|
19,329
|
13,394
|
15,005
|
17,657
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
11,324
|
15,389
|
15,139
|
14,673
|
14,734
|
|
- Các khoản dự phòng
|
652
|
52
|
-564
|
-398
|
736
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
2,981
|
344
|
-60
|
-342
|
1,031
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
-275
|
-248
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-265
|
-593
|
-4,580
|
-2,280
|
-2,541
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4,306
|
4,137
|
3,459
|
3,628
|
3,945
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
58,713
|
58,602
|
79,659
|
59,095
|
57,486
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-162,290
|
22,202
|
-103,963
|
145,277
|
-106,609
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
37,356
|
63,475
|
-11,663
|
-54,223
|
44,294
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
3,832
|
-9,428
|
82,962
|
33,723
|
-21,170
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-7
|
1,631
|
9
|
947
|
656
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-6,037
|
-2,789
|
-4,661
|
-2,398
|
-5,599
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-6,000
|
-13,066
|
|
-5,000
|
-18,200
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
1
|
7
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
-4,021
|
|
-33
|
-1,028
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-74,434
|
116,607
|
42,343
|
177,391
|
-50,164
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-6,297
|
-10,937
|
-21,796
|
-17,288
|
-44,653
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-856
|
|
275
|
-16
|
-797
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
36,000
|
|
42,000
|
-95,000
|
-81,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
42,000
|
-42,000
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-440
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,121
|
593
|
4,306
|
2,804
|
3,586
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
29,528
|
31,657
|
-17,216
|
-109,500
|
-122,864
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
359,295
|
311,502
|
350,277
|
355,420
|
401,640
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-315,684
|
-419,300
|
-274,938
|
-374,374
|
-302,760
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-553
|
-39,639
|
-6
|
0
|
-5
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
43,058
|
-147,437
|
75,333
|
-18,954
|
98,875
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1,848
|
827
|
100,460
|
48,937
|
-74,153
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
55,919
|
54,132
|
54,957
|
156,109
|
205,040
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
61
|
-2
|
692
|
-5
|
4
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
54,132
|
54,957
|
156,109
|
205,040
|
130,891
|