Mã CK Tên Năm TC gần nhất Quý gần nhất Giá gần nhất Thay đổi trong ngày Thị giá vốn (Tỷ) P/E điều chỉnh LFY (lần)
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang 2019 Q1/2026 9,81 -0,08 629,50 2,02
ACM CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường 2019 Q4/2025 0,60 0,00 25,50 212,73
ACS CTCP Xây lắp Thương mại 2 2024 Q0/2024 5,90 -1,00 40,93 4,13
ACV Tổng Công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP 2019 Q1/2026 94,10 -0,60 157.980,49 11,71
ADC CTCP Mỹ thuật và Truyền Thông 2019 Q1/2026 20,00 0,00 75,58 5,25
ADG CTCP Clever Group 2019 Q1/2026 9,50 -0,60 181,73 1,60
ADP CTCP Sơn Á Đông 2019 Q1/2026 31,00 1,00 525,31 8,45
ADS CTCP Damsan 2019 Q1/2026 7,83 0,00 695,19 29,60
AFC CTCP Nông Lâm Nghiệp Bình Dương 2019 Q0/2019 10,00 0,00 106,88 96,82
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang 2019 Q1/2026 7,10 0,00 355,25 2.899,55
AG1 CTCP 28.1 2024 Q0/2024 13,50 0,00 19,45 2,30
AGC CTCP Cà phê An Giang Q/ 0,90 0,10
AGD CTCP Gò Đàng Q/ 35,80 -2,60
AGE CTCP Môi trường Đô thị An Giang Q1/2023 9,10 -0,40 181,03
AGF CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang 2018 Q1/2026 2,10 0,00 53,41 -0,67
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia 2019 Q1/2026 15,15 -0,25 1.901,58 2,69
AGM CTCP Xuất nhập khẩu An Giang 2019 Q1/2026 1,70 0,03 40,04 0,99
AGP CTCP Dược phẩm Agimexpharm 2019 Q1/2026 44,60 0,60 1.264,11 15,95
AGR CTCP Chứng khoán Agribank 2018 Q1/2026 14,70 0,05 3.333,35 45,47
AGX CTCP Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn 2024 Q0/2024 153,00 0,00 291,60 5,31