|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,237,483
|
967,349
|
926,668
|
899,511
|
838,613
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5,372
|
168
|
258
|
279
|
863
|
|
1. Tiền
|
5,372
|
168
|
258
|
279
|
863
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
965,290
|
796,313
|
796,313
|
787,420
|
728,335
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
-8,893
|
-67,978
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
207,084
|
109,939
|
69,152
|
71,073
|
69,385
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
9,683
|
10,434
|
8,880
|
7,934
|
9,246
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
82,428
|
25,788
|
25,932
|
25,835
|
25,762
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
121,272
|
123,469
|
119,917
|
142,069
|
142,648
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6,298
|
-49,751
|
-85,577
|
-104,765
|
-108,281
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
49,191
|
49,249
|
49,165
|
29,004
|
29,004
|
|
1. Hàng tồn kho
|
49,191
|
49,249
|
49,165
|
29,004
|
29,004
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10,546
|
11,681
|
11,779
|
11,736
|
11,025
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
73
|
9
|
9
|
0
|
1
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
9,978
|
10,154
|
10,252
|
10,217
|
10,505
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
496
|
1,519
|
1,519
|
1,519
|
519
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
308,151
|
302,202
|
300,126
|
298,121
|
312,948
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
95,968
|
92,288
|
91,965
|
91,965
|
92,065
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
95,968
|
92,288
|
91,965
|
91,965
|
92,065
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
60,362
|
58,459
|
56,583
|
54,707
|
52,831
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
11,741
|
11,112
|
10,501
|
9,891
|
9,280
|
|
- Nguyên giá
|
33,316
|
30,261
|
30,261
|
28,426
|
28,426
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21,575
|
-19,150
|
-19,760
|
-18,535
|
-19,145
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
48,622
|
47,347
|
46,082
|
44,816
|
43,551
|
|
- Nguyên giá
|
56,375
|
56,375
|
56,375
|
56,375
|
56,375
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,753
|
-9,027
|
-10,293
|
-11,558
|
-12,824
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
11,597
|
11,392
|
11,187
|
10,983
|
10,778
|
|
- Nguyên giá
|
13,984
|
13,984
|
13,984
|
13,984
|
13,984
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,388
|
-2,592
|
-2,797
|
-3,002
|
-3,206
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
169
|
8
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
169
|
8
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,545,634
|
1,269,551
|
1,226,794
|
1,197,632
|
1,151,561
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,052,811
|
823,614
|
823,657
|
826,431
|
913,633
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
977,084
|
752,094
|
752,137
|
754,911
|
842,112
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
273,929
|
104,606
|
96,132
|
96,132
|
96,132
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
6,290
|
8,524
|
10,910
|
7,516
|
7,395
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
31,704
|
30,563
|
28,837
|
28,695
|
29,586
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
12,833
|
6,305
|
7,859
|
7,107
|
26,492
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,468
|
1,992
|
2,210
|
2,878
|
2,500
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,149
|
5,411
|
8,976
|
12,938
|
79,424
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
649,501
|
594,484
|
597,004
|
599,436
|
600,374
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
75,728
|
71,520
|
71,520
|
71,520
|
71,520
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
75,728
|
71,520
|
71,520
|
71,520
|
71,520
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
492,823
|
445,937
|
403,137
|
371,201
|
237,928
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
492,823
|
445,937
|
403,137
|
371,201
|
237,928
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
454,072
|
454,072
|
454,072
|
454,072
|
454,072
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2,773
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,773
|
2,773
|
2,773
|
2,773
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
34,979
|
-11,908
|
-54,708
|
-86,644
|
-219,917
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
209
|
209
|
209
|
209
|
209
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,545,634
|
1,269,551
|
1,226,794
|
1,197,632
|
1,151,561
|