単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 926,587 908,175 898,576 892,870 894,358
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 445 279 44 84 556
1. Tiền 445 279 44 84 556
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 796,313 796,313 787,420 781,491 781,491
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 -8,893 -14,822 -14,822
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 69,732 51,296 71,141 71,496 72,267
1. Phải thu khách hàng 9,936 7,937 7,749 8,155 8,817
2. Trả trước cho người bán 26,989 25,796 25,869 25,859 25,809
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 10 10 10 0 10
4. Các khoản phải thu khác 121,375 121,889 142,278 142,247 142,396
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -88,577 -104,336 -104,765 -104,765 -104,765
IV. Tổng hàng tồn kho 49,165 49,149 29,004 29,004 29,004
1. Hàng tồn kho 49,165 49,149 29,004 29,004 29,004
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 10,932 11,138 10,967 10,795 11,041
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1 0 0 0 2
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10,412 10,428 10,449 10,276 10,519
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 519 710 519 519 519
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 298,641 298,121 297,601 308,483 313,468
I. Các khoản phải thu dài hạn 91,965 91,965 91,965 92,065 92,065
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 91,965 91,965 91,965 92,065 92,065
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 55,176 54,707 54,238 53,769 53,300
1. Tài sản cố định hữu hình 10,043 9,891 9,738 9,586 9,433
- Nguyên giá 28,426 28,426 28,426 28,426 28,426
- Giá trị hao mòn lũy kế -18,382 -18,535 -18,688 -18,840 -18,993
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 45,133 44,816 44,500 44,184 43,867
- Nguyên giá 56,375 56,375 56,375 56,375 56,375
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,242 -11,558 -11,874 -12,191 -12,507
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 11,034 10,983 10,931 10,880 10,829
- Nguyên giá 13,984 13,984 13,984 13,984 13,984
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,951 -3,002 -3,053 -3,104 -3,155
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,000 3,000 3,000 3,000 3,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 3,000 3,000 3,000 3,000 3,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,225,228 1,206,296 1,196,177 1,201,353 1,207,826
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 827,250 823,960 825,999 907,209 915,254
I. Nợ ngắn hạn 755,730 752,439 754,478 835,688 843,733
1. Vay và nợ ngắn 96,132 96,132 96,132 96,132 96,132
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 10,164 7,528 7,594 7,878 8,217
4. Người mua trả tiền trước 30,819 29,308 29,499 29,126 31,095
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,138 5,909 5,714 21,224 26,381
6. Phải trả người lao động 2,712 2,878 2,824 2,936 2,704
7. Chi phí phải trả 10,962 11,030 12,858 77,442 77,442
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 597,594 599,444 599,649 600,740 601,553
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 71,520 71,520 71,520 71,520 71,520
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 71,520 71,520 71,520 71,520 71,520
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 397,978 382,336 370,178 294,144 292,573
I. Vốn chủ sở hữu 397,978 382,336 370,178 294,144 292,573
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 454,072 454,072 454,072 454,072 454,072
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,000 1,000 1,000 1,000 1,000
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,773 2,773 2,773 2,773 2,773
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -59,867 -75,509 -87,667 -163,701 -165,272
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 209 209 209 209 209
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,225,228 1,206,296 1,196,177 1,201,353 1,207,826