|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
926,587
|
908,175
|
898,576
|
892,870
|
894,358
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
445
|
279
|
44
|
84
|
556
|
|
1. Tiền
|
445
|
279
|
44
|
84
|
556
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
796,313
|
796,313
|
787,420
|
781,491
|
781,491
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
-8,893
|
-14,822
|
-14,822
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
69,732
|
51,296
|
71,141
|
71,496
|
72,267
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
9,936
|
7,937
|
7,749
|
8,155
|
8,817
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
26,989
|
25,796
|
25,869
|
25,859
|
25,809
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
10
|
10
|
10
|
0
|
10
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
121,375
|
121,889
|
142,278
|
142,247
|
142,396
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-88,577
|
-104,336
|
-104,765
|
-104,765
|
-104,765
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
49,165
|
49,149
|
29,004
|
29,004
|
29,004
|
|
1. Hàng tồn kho
|
49,165
|
49,149
|
29,004
|
29,004
|
29,004
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10,932
|
11,138
|
10,967
|
10,795
|
11,041
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1
|
0
|
0
|
0
|
2
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10,412
|
10,428
|
10,449
|
10,276
|
10,519
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
519
|
710
|
519
|
519
|
519
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
298,641
|
298,121
|
297,601
|
308,483
|
313,468
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
91,965
|
91,965
|
91,965
|
92,065
|
92,065
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
91,965
|
91,965
|
91,965
|
92,065
|
92,065
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
55,176
|
54,707
|
54,238
|
53,769
|
53,300
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
10,043
|
9,891
|
9,738
|
9,586
|
9,433
|
|
- Nguyên giá
|
28,426
|
28,426
|
28,426
|
28,426
|
28,426
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-18,382
|
-18,535
|
-18,688
|
-18,840
|
-18,993
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
45,133
|
44,816
|
44,500
|
44,184
|
43,867
|
|
- Nguyên giá
|
56,375
|
56,375
|
56,375
|
56,375
|
56,375
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11,242
|
-11,558
|
-11,874
|
-12,191
|
-12,507
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
11,034
|
10,983
|
10,931
|
10,880
|
10,829
|
|
- Nguyên giá
|
13,984
|
13,984
|
13,984
|
13,984
|
13,984
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,951
|
-3,002
|
-3,053
|
-3,104
|
-3,155
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,225,228
|
1,206,296
|
1,196,177
|
1,201,353
|
1,207,826
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
827,250
|
823,960
|
825,999
|
907,209
|
915,254
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
755,730
|
752,439
|
754,478
|
835,688
|
843,733
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
96,132
|
96,132
|
96,132
|
96,132
|
96,132
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
10,164
|
7,528
|
7,594
|
7,878
|
8,217
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
30,819
|
29,308
|
29,499
|
29,126
|
31,095
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,138
|
5,909
|
5,714
|
21,224
|
26,381
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,712
|
2,878
|
2,824
|
2,936
|
2,704
|
|
7. Chi phí phải trả
|
10,962
|
11,030
|
12,858
|
77,442
|
77,442
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
597,594
|
599,444
|
599,649
|
600,740
|
601,553
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
71,520
|
71,520
|
71,520
|
71,520
|
71,520
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
71,520
|
71,520
|
71,520
|
71,520
|
71,520
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
397,978
|
382,336
|
370,178
|
294,144
|
292,573
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
397,978
|
382,336
|
370,178
|
294,144
|
292,573
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
454,072
|
454,072
|
454,072
|
454,072
|
454,072
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,773
|
2,773
|
2,773
|
2,773
|
2,773
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-59,867
|
-75,509
|
-87,667
|
-163,701
|
-165,272
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
209
|
209
|
209
|
209
|
209
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,225,228
|
1,206,296
|
1,196,177
|
1,201,353
|
1,207,826
|