単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,841 4,309 1,173 28,604 3,424
Các khoản giảm trừ doanh thu 3
Doanh thu thuần 2,841 4,309 1,170 28,604 3,424
Giá vốn hàng bán 3,130 1,720 149 14,356 1,958
Lợi nhuận gộp -289 2,589 1,020 14,248 1,465
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 657 11 10
Chi phí tài chính 55,133 0 1,945
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,977 0 1,945
Chi phí bán hàng 13 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,282 4,627 1,078 39,658 1,040
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,571 -57,184 599 -27,344 435
Thu nhập khác 5 0 0 0
Chi phí khác 0 20 1 2,962 0
Lợi nhuận khác 0 -15 -1 -2,961 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,571 -57,199 598 -30,306 435
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 2,022
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 2,022 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,571 -57,199 598 -32,328 435
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,571 -57,199 598 -32,328 435
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)