|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
382
|
2,841
|
4,309
|
1,173
|
28,604
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
3
|
|
|
Doanh thu thuần
|
382
|
2,841
|
4,309
|
1,170
|
28,604
|
|
Giá vốn hàng bán
|
664
|
3,130
|
1,720
|
149
|
14,356
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-282
|
-289
|
2,589
|
1,020
|
14,248
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
657
|
11
|
|
Chi phí tài chính
|
1,945
|
|
55,133
|
0
|
1,945
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,945
|
|
1,977
|
0
|
1,945
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
13
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,368
|
1,282
|
4,627
|
1,078
|
39,658
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-3,596
|
-1,571
|
-57,184
|
599
|
-27,344
|
|
Thu nhập khác
|
|
|
5
|
0
|
0
|
|
Chi phí khác
|
49
|
0
|
20
|
1
|
2,962
|
|
Lợi nhuận khác
|
-49
|
0
|
-15
|
-1
|
-2,961
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-3,645
|
-1,571
|
-57,199
|
598
|
-30,306
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
0
|
2,022
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
|
0
|
2,022
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-3,645
|
-1,571
|
-57,199
|
598
|
-32,328
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-3,645
|
-1,571
|
-57,199
|
598
|
-32,328
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|