単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9,375 203 382 2,841 4,309
Các khoản giảm trừ doanh thu 2
Doanh thu thuần 9,375 201 382 2,841 4,309
Giá vốn hàng bán 6,705 354 664 3,130 1,720
Lợi nhuận gộp 2,670 -153 -282 -289 2,589
Doanh thu hoạt động tài chính 0 653 0 0 0
Chi phí tài chính 1,945 55,133
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,945 1,977
Chi phí bán hàng 1 13
Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,535 1,335 1,368 1,282 4,627
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -14,865 -834 -3,596 -1,571 -57,184
Thu nhập khác 0 3 5
Chi phí khác 780 49 0 20
Lợi nhuận khác -780 3 -49 0 -15
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -15,645 -831 -3,645 -1,571 -57,199
Chi phí thuế TNDN hiện hành 192
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 192
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -15,645 -1,023 -3,645 -1,571 -57,199
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -15,645 -1,023 -3,645 -1,571 -57,199
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)