単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9,278 27,714 27,714 40,673 7,730
Các khoản giảm trừ doanh thu 381 242 19 17 0
Doanh thu thuần 8,897 27,472 27,694 40,656 7,730
Giá vốn hàng bán 11,921 28,585 26,131 32,586 5,868
Lợi nhuận gộp -3,024 -1,113 1,563 8,070 1,862
Doanh thu hoạt động tài chính 60,979 14,210 1,150 0 653
Chi phí tài chính 42,144 6,907 426 1,945 125,646
Trong đó: Chi phí lãi vay 42,144 4,905 426 1,945 66,561
Chi phí bán hàng 118 223 358 101 13
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,850 10,054 8,463 26,566 8,613
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,843 -4,087 -6,535 -20,543 -131,757
Thu nhập khác 0 2,329 2 539 9
Chi phí khác 879 905 117 800 3,887
Lợi nhuận khác -879 1,424 -115 -261 -3,878
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,963 -2,663 -6,649 -20,804 -135,635
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,297 544 288 0 192
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,297 544 288 0 192
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,667 -3,207 -6,938 -20,804 -135,827
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,667 -3,207 -6,938 -20,804 -135,827
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)