単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 704,098 415,260 538,875 573,802 589,987
a. Lãi bán các tài sản tài chính 596,212 249,884 245,104 344,809 376,297
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 82,167 136,132 272,239 204,609 201,183
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL 25,719 29,243 21,532 24,384 12,508
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 170,912 409,680 726,513 476,120 250,258
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu 29,872 31,917 20,524 30,002 38,550
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0 53,000 0
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro 0
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán 49,036 29,034 18,240 22,519 21,158
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 12,800 24,706
1.8. Doanh thu tư vấn 9,865 31,908 9,947 11,869 16,462
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá 0
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán 988 4,845 581 521 672
1.11. Thu nhập hoạt động khác 64,474 21,781 17,803 34,676 90,412
Cộng doanh thu hoạt động 1,042,046 1,022,130 1,332,482 1,149,510 1,007,500
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 94,516 394,115 254,558 242,494 279,578
a. Lỗ bán các tài sản tài chính 9,490 110,209 52,555 54,085 71,688
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 84,820 285,708 201,214 187,876 206,849
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL 206 -1,802 789 533 1,040
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0 200 379
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu 21,865 9,085 645 13,653
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro 0
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh 18,509 10,771 27,339 44,321 48,753
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán 38,419 30,818 30,989 28,912 24,752
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 0 0
2.9. Chi phí tư vấn 21,337 35,209 11,304 8,626 12,560
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác 0
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán 369 428 463 575 671
2.12. Chi phí khác 16,263 12,163 19,809 14,372 25,337
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác 0
Cộng chi phí hoạt động 211,277 492,790 344,841 339,945 405,305
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 0 3,008 148 4 741
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ 1,362 2,161 1,540 1,103 3,602
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 1,380
3.4. Doanh thu khác về đầu tư 0 11,326 30,656
Cộng doanh thu hoạt động tài chính 1,362 5,169 1,688 13,813 34,998
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 4,492 23,663 1 4
4.2. Chi phí lãi vay 89,763 179,677 203,869 177,572 220,326
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
4.4. Chi phí đầu tư khác 38,665 241,682 405,685 233,338
Cộng chi phí tài chính 132,920 445,022 609,555 410,914 220,326
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 41,979 36,619 66,395 68,018 62,359
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG 657,232 52,868 313,380 344,445 354,507
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác 0 19 996 275
8.2. Chi phí khác 13,221 424 489 1,649 1,695
Cộng kết quả hoạt động khác -13,221 -423 -469 -653 -1,420
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ 644,011 52,445 312,910 343,792 353,087
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện 646,858 200,228 241,885 327,059 358,754
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -2,848 -147,783 71,025 16,733 -5,667
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN 126,918 8,266 61,201 62,158 66,259
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành 126,439 25,290 57,061 58,564 66,135
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 479 -17,025 4,141 3,594 124
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN 517,092 44,179 251,709 281,634 286,829
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu 516,929 43,651 251,281 280,880 286,411
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) 0 72
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát 163 528 427 754 346
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN 0 0 0 0 -1,562
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 0 0
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài -1,562
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện 0 0 0 0 -1,562
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu 0 0 0 -1,554
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0 0 0 -8
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)