Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp 288.672 644.011 52.445 312.910 343.792
2. Điều chỉnh cho các khoản: 31.406 -32.342 -70.121 -67.554 97.004
- Khấu hao TSCĐ 3.422 3.063 4.720 6.095 7.139
- Các khoản dự phòng 0 0 645
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 107.704 89.763 179.677 203.869 177.572
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) 0 0 -12.483
- Dự thu tiền lãi -79.720 -120.090 -254.518 -277.518 -75.869
- Các khoản điều chỉnh khác 0 -5.078
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ 111.548 84.820 285.708 201.214 187.876
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 111.548 84.820 285.708 201.214 187.876
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh 0 0
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro 0 0
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định 0 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định 0 0
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0 0
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ -216.014 -82.167 -136.132 -272.239 -204.609
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -216.014 -82.167 -136.132 -272.239 -204.609
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh 0 0
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0 0
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa 0 0
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu 0 0
- Hoàn nhập chi phí dự phòng 0 0
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT 0 0
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0 0
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động -633.487 -2.954.593 -2.324.411 -3.869.578 -2.440.190
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ -115.682 -898.830 -140.689 23.934 477.106
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn -472.166 -1.732.140 -2.422.629 -2.489.227 -3.574.510
- Tăng (giảm) các khoản cho vay -18.534 -226.644 302.564 -89.996 -232.874
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán -25.998 -85.487 -62.037 -1.312.273 894.920
- Tăng (giảm) các tài sản khác -1.108 -11.492 -1.619 -2.016 -4.832
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính 0 0
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính 0 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ 0 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành 0 0
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -112.461 1.816.790 2.360.860 2.379.791 1.576.384
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính -8.013 8.225 -17.612 -38.765 -399.678
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính 18.291 97.252 121.133 254.518 -56.134
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 673 -42.223 34.501 -4.549 -23.101
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác 2.160 -40.143 -30.695 -84.548 115.142
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán 7.013 14.442 16.710 -5.599 299.619
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán 0 0
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 2.885 5.588 -6.331 2.625 -5.105
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác 9.230 1.923.554 2.512.199 2.497.310 1.768.845
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp -29.902 -77.286 -94.574 -51.584 -24.531
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 7.793 21.246 844 25.857 70.854
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -122.590 -93.865 -175.314 -215.474 -169.528
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -530.336 -523.481 168.349 -1.315.456 -439.743
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -6.066 -10.215 -5.002 -4.705 -12.566
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 0 0 0 864
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 0 0
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 0 0 44.829
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -6.066 -10.215 -5.002 -4.705 33.127
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 100.280 0 280 14.225 1.150
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ 0 0
3. Tiền vay gốc 12.444.519 8.990.427 11.348.334 16.582.399 17.729.935
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
3.2. Tiền vay khác 12.444.519 8.990.427 11.348.334 16.582.399 17.729.935
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -11.903.146 -8.177.885 -11.565.313 -15.292.033 -17.393.445
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -11.903.146 -8.177.885 -11.565.313 -15.292.033 -17.393.445
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -32 -58.828 -4 -5 -726
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 641.621 753.715 -216.703 1.304.586 336.914
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ 105.219 220.019 -53.356 -15.575 -69.703
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 24.829 130.048 350.067 296.711 281.137
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 16.329 128.048 350.067 197.711 181.137
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 16.329 0 350.067 197.711 181.137
Các khoản tương đương tiền 8.500 2.000 99.000 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 100.000
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 130.048 350.067 296.711 281.137 211.434
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 128.048 317.067 197.711 181.137 208.434
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 128.048 317.067 197.711 181.137 0
Các khoản tương đương tiền 2.000 33.000 99.000 100.000 3.000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0