|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
10,061
|
71,158
|
3,377
|
17,728
|
12,833
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
12,998
|
54,422
|
19,002
|
15,674
|
5,394
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
100
|
16,198
|
-15,886
|
1,798
|
7,180
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
-3,037
|
538
|
262
|
256
|
259
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
7,960
|
6,599
|
6,308
|
7,684
|
10,713
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
1,869
|
3,260
|
3,901
|
3,921
|
3,488
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
0
|
|
|
|
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
0
|
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
2,995
|
6,658
|
16,229
|
32,445
|
2,193
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
0
|
|
|
|
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
14,398
|
666
|
13,083
|
664
|
261
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
|
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
60
|
75
|
58
|
57
|
162
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
585
|
|
|
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
37,927
|
88,416
|
42,957
|
62,499
|
29,650
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
3,075
|
40,196
|
29,153
|
24,460
|
-1,523
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
4,404
|
25,559
|
42,172
|
24,496
|
58
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
-1,329
|
14,637
|
-13,020
|
-36
|
-1,581
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
0
|
|
|
|
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
0
|
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
0
|
|
|
|
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
0
|
|
|
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
0
|
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
0
|
|
1,574
|
463
|
123
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
586
|
6,567
|
174
|
4,735
|
3,581
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
4,012
|
769
|
6,426
|
892
|
724
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
|
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
84
|
84
|
73
|
71
|
146
|
|
2.12. Chi phí khác
|
0
|
1
|
1
|
0
|
0
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
7,757
|
47,615
|
37,400
|
30,621
|
3,050
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
68
|
18
|
94
|
60
|
36
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
68
|
18
|
94
|
60
|
36
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
6,961
|
10,059
|
12,537
|
12,942
|
16,002
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
0
|
|
|
35
|
569
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
6,961
|
10,059
|
12,537
|
12,977
|
16,571
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
0
|
|
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
7,380
|
7,380
|
6,968
|
6,441
|
6,201
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
15,897
|
23,380
|
-13,855
|
12,520
|
3,864
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
0
|
|
|
1
|
|
|
8.2. Chi phí khác
|
4
|
|
11
|
|
1
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
-4
|
|
-11
|
1
|
-1
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
15,893
|
23,380
|
-13,866
|
12,521
|
3,863
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
14,464
|
21,819
|
-10,999
|
10,687
|
-4,898
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
1,429
|
1,561
|
-2,867
|
1,834
|
8,761
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
1,145
|
4,676
|
-2,773
|
2,556
|
773
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,144
|
4,344
|
-2,180
|
2,189
|
-979
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1
|
332
|
-593
|
367
|
1,752
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
14,748
|
18,704
|
-11,093
|
9,966
|
3,090
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
14,748
|
18,704
|
-11,093
|
9,966
|
3,090
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
0
|
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
6,073
|
|
|
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
0
|
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
6,073
|
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
0
|
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
0
|
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
6,073
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
6,073
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|