単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp 15,893 23,380 -13,866 12,521 3,863
2. Điều chỉnh cho các khoản: 3,748 4,263 16,981 491 18,973
- Khấu hao TSCĐ 517 623 628 925 1,132
- Các khoản dự phòng 27 0 -27 0
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 6,961 10,059 12,538 12,942 16,002
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) 0 0 0 0
- Dự thu tiền lãi -3,758 -6,418 3,843 -13,376 1,838
- Các khoản điều chỉnh khác 0 0 0 0
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ -1,329 14,637 -13,020 -36 -1,581
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -1,329 14,637 -13,020 -36 -1,581
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0 0 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh 0 0 0 0
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0 0 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro 0 0 0 0
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định 0 0 0 0
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0 0 0 0
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ -100 -16,198 15,886 -1,798 -7,180
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -100 -16,198 15,886 -1,798 -7,180
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh 0 0 0 0
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0 0 0
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0 0 0
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa 0 0 0 0
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu 0 0 0 0
- Hoàn nhập chi phí dự phòng 0 0 0 0
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT 0 0 0 0
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0 0 0 0
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động 0 0 0 0
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ 174,249 -159,355 79,348 38,531 -26,525
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn -514,600 394,000 -266,649 -208,788 58,037
- Tăng (giảm) các khoản cho vay -57,336 -22,991 -18,881 15,605 27,210
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0 0 0
- Tăng (giảm) các tài sản khác -990 -38,255 38,253 -40,518 40,500
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0 0 0 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính 0 0 0 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ 0 0 0 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành 0 0 0 0
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0 0 0
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -395,595 162,881 -236,243 -178,319 111,045
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính 0 -226 -50,993 24,384 26,834
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính -3,758 -6,418 3,843 -5,986 1,838
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 125 5 -609 705 1,188
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0 0 0 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác 130 -1 1 0
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán 8,776 1,657 -276 -80 194
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán 1,461 490 726 -2,086 -25
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 867 1,622 -1,293 -1,585 46
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác -112 116 91 -67 -37
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp 0 -876 -4,344 -157
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 2,526 6,705 -3,761 13,921 -831
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -6,933 -13,593 -11,698 -12,355 -17,227
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -377,383 188,963 -230,261 -167,141 125,120
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -11,166 -1,379 -1,551 -875 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 0 0 0 0
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 0 0 0
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 0 0 0
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -11,166 -1,379 -1,551 -875 0
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
3. Tiền vay gốc 459,784 544,612 437,529 868,466 680,446
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0 0 0
3.2. Tiền vay khác 459,784 544,612 437,529 868,466 680,446
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -162,220 -387,383 -514,638 -709,040 -953,222
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0 0 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0 0 0 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -162,220 -387,383 -514,638 -709,040 -953,222
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 297,564 157,230 -77,109 159,426 -272,776
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ -90,985 344,814 -308,921 -8,591 -147,655
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 244,314 153,329 498,142 189,221 180,631
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 5,358 79,478 91,242 19,221 29,557
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 0 0 0 0
Các khoản tương đương tiền 238,956 73,850 406,900 170,000 151,074
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 153,329 498,142 189,221 180,631 32,975
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 79,478 91,242 19,221 29,557 12,705
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 0 0 0 0
Các khoản tương đương tiền 73,850 406,900 170,000 151,074 20,270
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0