|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
15,893
|
23,380
|
-13,866
|
12,521
|
3,863
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
3,748
|
4,263
|
16,981
|
491
|
18,973
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
517
|
623
|
628
|
925
|
1,132
|
|
- Các khoản dự phòng
|
27
|
0
|
-27
|
|
0
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
6,961
|
10,059
|
12,538
|
12,942
|
16,002
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-3,758
|
-6,418
|
3,843
|
-13,376
|
1,838
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
-1,329
|
14,637
|
-13,020
|
-36
|
-1,581
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-1,329
|
14,637
|
-13,020
|
-36
|
-1,581
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-100
|
-16,198
|
15,886
|
-1,798
|
-7,180
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-100
|
-16,198
|
15,886
|
-1,798
|
-7,180
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
174,249
|
-159,355
|
79,348
|
38,531
|
-26,525
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
-514,600
|
394,000
|
-266,649
|
-208,788
|
58,037
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-57,336
|
-22,991
|
-18,881
|
15,605
|
27,210
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-990
|
-38,255
|
38,253
|
-40,518
|
40,500
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-395,595
|
162,881
|
-236,243
|
-178,319
|
111,045
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
0
|
-226
|
-50,993
|
24,384
|
26,834
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
-3,758
|
-6,418
|
3,843
|
-5,986
|
1,838
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
125
|
5
|
-609
|
705
|
1,188
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
130
|
-1
|
1
|
|
0
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
8,776
|
1,657
|
-276
|
-80
|
194
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
1,461
|
490
|
726
|
-2,086
|
-25
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
867
|
1,622
|
-1,293
|
-1,585
|
46
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
-112
|
116
|
91
|
-67
|
-37
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
0
|
-876
|
-4,344
|
|
-157
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
2,526
|
6,705
|
-3,761
|
13,921
|
-831
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-6,933
|
-13,593
|
-11,698
|
-12,355
|
-17,227
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-377,383
|
188,963
|
-230,261
|
-167,141
|
125,120
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-11,166
|
-1,379
|
-1,551
|
-875
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-11,166
|
-1,379
|
-1,551
|
-875
|
0
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay gốc
|
459,784
|
544,612
|
437,529
|
868,466
|
680,446
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
459,784
|
544,612
|
437,529
|
868,466
|
680,446
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-162,220
|
-387,383
|
-514,638
|
-709,040
|
-953,222
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-162,220
|
-387,383
|
-514,638
|
-709,040
|
-953,222
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
297,564
|
157,230
|
-77,109
|
159,426
|
-272,776
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-90,985
|
344,814
|
-308,921
|
-8,591
|
-147,655
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
244,314
|
153,329
|
498,142
|
189,221
|
180,631
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
5,358
|
79,478
|
91,242
|
19,221
|
29,557
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
238,956
|
73,850
|
406,900
|
170,000
|
151,074
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
153,329
|
498,142
|
189,221
|
180,631
|
32,975
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
79,478
|
91,242
|
19,221
|
29,557
|
12,705
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
73,850
|
406,900
|
170,000
|
151,074
|
20,270
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|