|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
23,620,978
|
21,777,317
|
29,592,821
|
35,868,915
|
35,816,716
|
|
I. Tài sản tài chính
|
23,269,198
|
21,609,698
|
29,223,801
|
35,789,799
|
35,643,091
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,302,264
|
472,277
|
2,637,052
|
3,213,694
|
2,048,249
|
|
1.1. Tiền
|
2,302,264
|
472,277
|
2,136,052
|
3,213,694
|
2,048,249
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
501,000
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
1,195,338
|
777,084
|
599,445
|
2,237,949
|
2,551,160
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
898,000
|
933,000
|
300,000
|
412,000
|
412,000
|
|
4. Các khoản cho vay
|
10,095,130
|
11,306,616
|
13,944,748
|
16,167,186
|
16,613,355
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
7,523,915
|
7,782,931
|
11,456,500
|
13,307,708
|
13,088,785
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-2,170
|
-2,170
|
-2,170
|
-2,170
|
-2,170
|
|
7. Các khoản phải thu
|
293,089
|
295,430
|
235,397
|
226,985
|
374,488
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
209,058
|
167,903
|
99,992
|
69,487
|
238,736
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
84,031
|
127,527
|
135,405
|
157,498
|
135,752
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
84,031
|
127,527
|
135,405
|
157,498
|
135,752
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
36,780
|
37,656
|
42,152
|
33,119
|
41,719
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
944,587
|
24,612
|
28,415
|
217,840
|
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-17,737
|
-17,737
|
-17,737
|
-24,512
|
-24,512
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
351,780
|
167,619
|
369,019
|
79,116
|
173,624
|
|
1. Tạm ứng
|
103
|
994
|
289
|
184
|
78
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
104
|
134
|
191
|
112
|
117
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
24,679
|
17,250
|
21,007
|
31,287
|
37,551
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
326,894
|
149,241
|
347,533
|
47,533
|
135,879
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
106,648
|
120,445
|
124,711
|
136,950
|
1,280,668
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
42,698
|
56,029
|
59,952
|
75,270
|
88,830
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
36,514
|
50,330
|
54,705
|
70,456
|
84,447
|
|
- Nguyên giá
|
112,410
|
128,447
|
135,950
|
150,107
|
168,929
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-75,896
|
-78,117
|
-81,245
|
-79,651
|
-84,482
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6,184
|
5,699
|
5,248
|
4,814
|
4,382
|
|
- Nguyên giá
|
58,945
|
58,945
|
58,945
|
58,945
|
58,945
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-52,762
|
-53,246
|
-53,698
|
-54,132
|
-54,563
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
12,956
|
14,075
|
14,840
|
17,588
|
18,203
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
50,993
|
50,341
|
49,919
|
44,092
|
1,173,635
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
8,115
|
8,475
|
8,476
|
8,467
|
1,137,213
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,964
|
3,947
|
3,518
|
5,432
|
5,040
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
27,736
|
27,736
|
27,736
|
20,000
|
21,185
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
10,178
|
10,183
|
10,188
|
10,193
|
10,198
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
23,727,625
|
21,897,762
|
29,717,532
|
36,005,865
|
37,097,384
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
11,147,503
|
9,458,706
|
17,047,567
|
17,995,968
|
19,777,957
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
10,670,680
|
9,067,051
|
16,717,227
|
17,325,115
|
19,302,558
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
10,310,840
|
8,618,300
|
15,867,226
|
16,064,550
|
18,243,521
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
10,310,840
|
8,618,300
|
15,867,226
|
16,064,550
|
18,243,521
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
29,494
|
18,526
|
26,582
|
54,957
|
49,477
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
53,615
|
132,244
|
243,952
|
106,456
|
416,440
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
19,035
|
19,413
|
20,708
|
16,310
|
15,060
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
108,037
|
68,085
|
152,612
|
229,667
|
116,546
|
|
11. Phải trả người lao động
|
58,544
|
73,431
|
124,779
|
172,030
|
4,320
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
|
|
|
|
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
57,950
|
71,760
|
68,852
|
72,311
|
79,442
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
33,165
|
65,292
|
212,515
|
608,834
|
377,753
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
|
|
|
|
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
476,823
|
391,655
|
330,341
|
670,853
|
475,398
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
476,823
|
391,655
|
330,341
|
670,853
|
475,398
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
12,580,123
|
12,439,056
|
12,669,965
|
18,009,897
|
17,319,427
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
12,580,123
|
12,439,056
|
12,669,965
|
18,009,897
|
17,319,427
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
9,775,135
|
9,775,135
|
9,829,141
|
13,781,641
|
14,162,820
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
7,180,995
|
7,180,995
|
7,226,000
|
8,501,000
|
8,501,000
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
7,180,995
|
7,180,995
|
7,226,000
|
8,501,000
|
8,501,000
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2,594,140
|
2,594,140
|
2,603,141
|
5,280,641
|
2,686,501
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
2,975,319
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
1,892,914
|
1,567,945
|
1,324,587
|
2,694,145
|
1,875,470
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
|
|
|
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
912,074
|
1,095,976
|
1,516,237
|
1,534,111
|
1,281,136
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
951,876
|
1,095,564
|
1,517,600
|
1,542,798
|
1,252,786
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-39,802
|
411
|
-1,364
|
-8,687
|
28,350
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
23,727,625
|
21,897,762
|
29,717,532
|
36,005,865
|
37,097,384
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
540,018
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|