単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 23,620,978 21,777,317 29,592,821 35,868,915 35,816,716
I. Tài sản tài chính 23,269,198 21,609,698 29,223,801 35,789,799 35,643,091
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,302,264 472,277 2,637,052 3,213,694 2,048,249
1.1. Tiền 2,302,264 472,277 2,136,052 3,213,694 2,048,249
1.2. Các khoản tương đương tiền 501,000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 1,195,338 777,084 599,445 2,237,949 2,551,160
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 898,000 933,000 300,000 412,000 412,000
4. Các khoản cho vay 10,095,130 11,306,616 13,944,748 16,167,186 16,613,355
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 7,523,915 7,782,931 11,456,500 13,307,708 13,088,785
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -2,170 -2,170 -2,170 -2,170 -2,170
7. Các khoản phải thu 293,089 295,430 235,397 226,985 374,488
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 209,058 167,903 99,992 69,487 238,736
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 84,031 127,527 135,405 157,498 135,752
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 84,031 127,527 135,405 157,498 135,752
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 36,780 37,656 42,152 33,119 41,719
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 944,587 24,612 28,415 217,840
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -17,737 -17,737 -17,737 -24,512 -24,512
II.Tài sản ngắn hạn khác 351,780 167,619 369,019 79,116 173,624
1. Tạm ứng 103 994 289 184 78
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 104 134 191 112 117
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 24,679 17,250 21,007 31,287 37,551
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
5. Tài sản ngắn hạn khác 326,894 149,241 347,533 47,533 135,879
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 106,648 120,445 124,711 136,950 1,280,668
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 42,698 56,029 59,952 75,270 88,830
1. Tài sản cố định hữu hình 36,514 50,330 54,705 70,456 84,447
- Nguyên giá 112,410 128,447 135,950 150,107 168,929
- Giá trị hao mòn lũy kế -75,896 -78,117 -81,245 -79,651 -84,482
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 6,184 5,699 5,248 4,814 4,382
- Nguyên giá 58,945 58,945 58,945 58,945 58,945
- Giá trị hao mòn lũy kế -52,762 -53,246 -53,698 -54,132 -54,563
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 12,956 14,075 14,840 17,588 18,203
V. Tài sản dài hạn khác 50,993 50,341 49,919 44,092 1,173,635
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 8,115 8,475 8,476 8,467 1,137,213
2. Chi phí trả trước dài hạn 4,964 3,947 3,518 5,432 5,040
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 27,736 27,736 27,736 20,000 21,185
5. Tài sản dài hạn khác 10,178 10,183 10,188 10,193 10,198
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 23,727,625 21,897,762 29,717,532 36,005,865 37,097,384
C. NỢ PHẢI TRẢ 11,147,503 9,458,706 17,047,567 17,995,968 19,777,957
I. Nợ phải trả ngắn hạn 10,670,680 9,067,051 16,717,227 17,325,115 19,302,558
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 10,310,840 8,618,300 15,867,226 16,064,550 18,243,521
1.1. Vay ngắn hạn 10,310,840 8,618,300 15,867,226 16,064,550 18,243,521
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 29,494 18,526 26,582 54,957 49,477
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 53,615 132,244 243,952 106,456 416,440
9. Người mua trả tiền trước 19,035 19,413 20,708 16,310 15,060
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 108,037 68,085 152,612 229,667 116,546
11. Phải trả người lao động 58,544 73,431 124,779 172,030 4,320
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 57,950 71,760 68,852 72,311 79,442
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 33,165 65,292 212,515 608,834 377,753
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
II. Nợ phải trả dài hạn 476,823 391,655 330,341 670,853 475,398
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 476,823 391,655 330,341 670,853 475,398
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 12,580,123 12,439,056 12,669,965 18,009,897 17,319,427
I. Vốn chủ sở hữu 12,580,123 12,439,056 12,669,965 18,009,897 17,319,427
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 9,775,135 9,775,135 9,829,141 13,781,641 14,162,820
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 7,180,995 7,180,995 7,226,000 8,501,000 8,501,000
a. Cổ phiếu phổ thông 7,180,995 7,180,995 7,226,000 8,501,000 8,501,000
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 2,594,140 2,594,140 2,603,141 5,280,641 2,686,501
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu 2,975,319
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý 1,892,914 1,567,945 1,324,587 2,694,145 1,875,470
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0
7. Lợi nhuận chưa phân phối 912,074 1,095,976 1,516,237 1,534,111 1,281,136
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 951,876 1,095,564 1,517,600 1,542,798 1,252,786
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -39,802 411 -1,364 -8,687 28,350
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 23,727,625 21,897,762 29,717,532 36,005,865 37,097,384
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ 540,018
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm