|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
355,107
|
211,491
|
518,943
|
543,679
|
403,874
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
90,805
|
105,231
|
187,248
|
281,724
|
141,123
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3,311
|
3,722
|
3,580
|
3,814
|
5,262
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
0
|
6,775
|
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
171,526
|
145,234
|
191,546
|
293,593
|
271,612
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-1
|
-230
|
0
|
-365
|
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-84,031
|
-43,496
|
-7,878
|
-22,093
|
-135,752
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
48,370
|
-54,100
|
5,287
|
8,698
|
-12,865
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
48,370
|
-54,100
|
5,287
|
8,698
|
-12,865
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-611
|
3,833
|
-3,068
|
456
|
-33,432
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-611
|
3,833
|
-3,068
|
456
|
-33,432
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
528,038
|
-1,270,884
|
-6,005,128
|
-3,808,433
|
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-394,206
|
465,883
|
175,420
|
-1,634,912
|
-303,746
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
-300,000
|
-35,000
|
633,000
|
-112,000
|
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
1,126,555
|
-1,211,486
|
-2,638,132
|
-2,222,438
|
-446,169
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
285,434
|
-665,226
|
-3,977,767
|
-139,260
|
-804,420
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-189,745
|
174,944
|
-197,649
|
300,178
|
-88,249
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-1,011,383
|
884,925
|
166,831
|
-577,793
|
-3,398,735
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
98,239
|
41,155
|
67,912
|
30,504
|
-169,249
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
86,087
|
|
0
|
0
|
157,498
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-5,408
|
-876
|
-4,496
|
9,033
|
-8,600
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
0
|
0
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-832,455
|
998,604
|
107,905
|
-326,921
|
-12,195
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
0
|
0
|
-3,305
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
4,787
|
3,242
|
20,108
|
-15,578
|
21,474
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
-18,168
|
24,176
|
156,574
|
-17,500
|
11,439
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-35,885
|
-72,924
|
-34,738
|
-10,000
|
-188,525
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
13,572
|
12,167
|
-6,742
|
109
|
0
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-322,152
|
-120,619
|
-139,693
|
-247,440
|
-1,564,689
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10,326
|
-119,505
|
-5,129,888
|
-3,551,668
|
-2,900,035
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-9,339
|
-18,172
|
-8,269
|
-23,829
|
-19,437
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
1
|
230
|
0
|
2,315
|
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-9,338
|
-17,942
|
-8,269
|
-21,514
|
-19,437
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
54,006
|
3,952,500
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
6,028,000
|
6,427,000
|
12,826,926
|
14,018,030
|
12,203,971
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
6,028,000
|
6,427,000
|
12,826,926
|
14,018,030
|
12,203,971
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-8,291,024
|
-8,119,540
|
-5,578,000
|
-13,820,706
|
-10,025,000
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
0
|
0
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-8,291,024
|
-8,119,540
|
-5,578,000
|
-13,820,706
|
-10,025,000
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-179,472
|
|
0
|
0
|
-424,944
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-2,442,496
|
-1,692,540
|
7,302,932
|
4,149,824
|
1,754,027
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-2,441,508
|
-1,829,987
|
2,164,775
|
576,642
|
-1,165,444
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
4,743,772
|
2,302,264
|
472,277
|
2,637,052
|
3,213,694
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
4,743,772
|
2,302,264
|
415,582
|
2,136,052
|
3,213,694
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
4,743,772
|
|
0
|
2,136,052
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
1,000
|
501,000
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
2,302,264
|
472,277
|
2,637,052
|
3,213,694
|
2,048,249
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
2,302,264
|
415,582
|
2,136,052
|
3,213,694
|
2,048,249
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
2,302,264
|
|
2,136,052
|
3,213,694
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
1,000
|
501,000
|
0
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
|