|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
1.394.618
|
1.279.411
|
1.546.917
|
1.378.440
|
1.118.639
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
180.067
|
318.048
|
-282.729
|
350.753
|
250.774
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
44.247
|
46.661
|
50.828
|
49.569
|
44.706
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-16.153
|
|
9.361
|
-9.361
|
0
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
262.374
|
260.797
|
256.574
|
240.767
|
215.245
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-29.040
|
-29.544
|
-22.397
|
-13.296
|
-13.529
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-81.360
|
40.135
|
-577.096
|
83.074
|
3.931
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
0
|
|
|
0
|
421
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
26.220
|
48.353
|
46.288
|
-22.749
|
7.765
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
26.220
|
48.353
|
10.847
|
3.330
|
7.765
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
9.361
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
35.441
|
-35.441
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-44.605
|
-3.448
|
-1.056
|
-10.518
|
-851
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-44.605
|
-3.448
|
-1.056
|
-10.518
|
-851
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-3.411.173
|
-9.207.922
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-1.134.106
|
-3.658.752
|
-2.061.372
|
2.889.501
|
-1.089.531
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
3.034.000
|
-700.000
|
1.370.000
|
240.000
|
-3.250.000
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-5.313.118
|
152.469
|
-7.810.911
|
-904.264
|
5.688.179
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
-5.004.432
|
1.245.750
|
314.738
|
-1.073.995
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
2.052
|
2.793
|
-972
|
-880
|
-3.003
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-3.848.238
|
-9.038.676
|
-7.705.249
|
1.729.920
|
-277.987
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
61
|
-7.858
|
7.880
|
-8.339
|
4.102
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
29.040
|
25.965
|
451.907
|
13.412
|
25.914
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-5.394
|
-68.776
|
-2.206
|
5.668
|
-12.616
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
11.512
|
5.637
|
-15.623
|
21.801
|
-49.130
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-38.913
|
86.406
|
-26.399
|
-56.423
|
-8.063
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
0
|
|
-23.936
|
-6.724
|
-55.051
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
102.439
|
-51.743
|
24.425
|
-84.948
|
1.398
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
14.302
|
405.770
|
21.433
|
-443.843
|
55.256
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-175.777
|
-10.000
|
-522.591
|
-100.000
|
-100.000
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
25.089
|
-29.788
|
10.739
|
-10.739
|
244
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-399.426
|
-186.367
|
-373.375
|
-139.039
|
-411.691
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-2.291.938
|
-7.396.312
|
-6.395.830
|
3.425.846
|
1.098.341
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-25.766
|
-74.997
|
-6.733
|
-59.716
|
-117.310
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
0
|
1.819
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
0
|
-15.582
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
0
|
7.975
|
|
0
|
0
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-25.766
|
-80.784
|
-6.733
|
-59.716
|
-117.310
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
13.928.967
|
|
122
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay gốc
|
64.914.645
|
43.785.499
|
26.646.924
|
95.490.332
|
30.555.202
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
64.914.645
|
43.785.499
|
26.646.924
|
95.490.332
|
30.555.202
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-59.072.610
|
-50.234.631
|
-22.763.175
|
-101.659.134
|
-30.486.386
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-59.072.610
|
-50.234.631
|
-22.763.175
|
-101.659.134
|
-30.486.386
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
5.842.035
|
7.479.835
|
3.883.749
|
-6.168.681
|
68.816
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
3.524.330
|
2.739
|
-2.518.815
|
-2.802.551
|
1.049.847
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
5.153.922
|
8.678.252
|
8.680.990
|
6.162.176
|
3.359.625
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
2.275.326
|
8.678.252
|
4.514.986
|
4.266.001
|
1.809.531
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
2.275.326
|
8.678.252
|
|
0
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
2.878.595
|
|
4.166.004
|
1.896.175
|
1.550.094
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
8.678.252
|
8.680.990
|
6.162.176
|
3.359.625
|
4.409.472
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
8.678.252
|
4.514.986
|
4.266.001
|
1.809.531
|
2.828.519
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
8.678.252
|
|
|
0
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
4.514.986
|
1.896.175
|
1.550.094
|
1.580.953
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|