|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4.857.193
|
5.516.327
|
5.093.880
|
5.776.363
|
4.706.631
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
6.613
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
4.857.193
|
5.516.327
|
5.093.880
|
5.776.363
|
4.700.018
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
4.557.621
|
5.212.557
|
4.805.736
|
5.502.538
|
4.446.370
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
299.573
|
303.771
|
288.144
|
273.825
|
253.648
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
167
|
29
|
25
|
10
|
16
|
|
7. Chi phí tài chính
|
37.949
|
24.118
|
15.454
|
36.653
|
35.795
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
36.782
|
23.321
|
15.454
|
36.653
|
35.795
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
193.190
|
177.410
|
167.445
|
145.419
|
135.888
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
41.873
|
43.366
|
42.829
|
50.794
|
50.106
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
26.727
|
58.906
|
62.442
|
40.969
|
31.874
|
|
12. Thu nhập khác
|
3.392
|
3.891
|
2.482
|
3.800
|
4.876
|
|
13. Chi phí khác
|
1.620
|
2.066
|
474
|
327
|
358
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.773
|
1.825
|
2.008
|
3.473
|
4.519
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
28.499
|
60.731
|
64.450
|
44.442
|
36.393
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6.698
|
12.315
|
12.991
|
10.055
|
8.656
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6.698
|
12.315
|
12.991
|
10.055
|
8.656
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
21.801
|
48.416
|
51.459
|
34.387
|
27.737
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
21.801
|
48.416
|
51.459
|
34.387
|
27.737
|