単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 33,897 27,506 259,287 23,061 -21,364
a. Lãi bán các tài sản tài chính 16,356 45,162 63,340 167,677 42,215
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 10,054 -39,000 189,408 -148,006 -69,029
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL 7,486 21,345 6,540 3,390 5,450
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 4,734 11,235 11,491 11,491 14,427
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu 91,841 93,924 108,048 119,923 118,423
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 1,000 2,000 5,156 1,457 33,686
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán 34,029 40,325 81,426 59,262 54,605
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
1.8. Doanh thu tư vấn 1,052 3,481 1,754 3,128
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá 414
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán 1,749 1,784 1,961 2,388 1,960
1.11. Thu nhập hoạt động khác 650 743 812 1,265 607
Cộng doanh thu hoạt động 168,952 180,998 469,935 221,975 202,757
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 12,038 49,244 -29,733 37,413 59,695
a. Lỗ bán các tài sản tài chính 8,166 13,543 15,259 1,686 26,366
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 3,704 35,468 -45,254 35,220 33,138
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL 168 232 262 507 191
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu 60,750 66,518 66,941 74,461 77,138
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 46 14 5,326
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh 867 984 1,282 771 918
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán 29,720 33,061 55,092 39,437 41,446
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
2.9. Chi phí tư vấn 3,046 3,757 4,198 2,974
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác 3,261
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán 1,895 2,002 2,237 2,238 2,144
2.12. Chi phí khác 4,345 5,099 6,267 5,082 619
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động 112,662 160,666 106,329 162,391 190,546
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 0 0 0
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ 6,742 13,265 19,293 15,086 9,985
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
Cộng doanh thu hoạt động tài chính 6,742 13,265 19,293 15,086 9,985
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 320 250 1,921 180
4.2. Chi phí lãi vay 3,770 8,148 9,311 9,744 12,547
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
4.4. Chi phí đầu tư khác
Cộng chi phí tài chính 3,770 8,468 9,561 11,665 12,727
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 36,620 42,583 47,492 47,291 45,505
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG 22,643 -17,454 325,846 15,715 -36,036
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác 1 12 1 29 1
8.2. Chi phí khác 0
Cộng kết quả hoạt động khác 0 12 1 29 1
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ 22,644 -17,443 325,847 15,744 -36,035
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện 16,294 57,026 91,185 198,970 66,132
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 6,350 -74,469 234,662 -183,226 -102,167
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN 3,632 -6,249 61,590 5,652 -6,544
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,312 2,565 26,295 37,119 7,852
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,319 -8,814 35,295 -31,467 -14,396
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN 19,012 -11,194 264,257 10,092 -29,491
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu 19,089 -11,018 261,233 13,821 -28,526
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát -77 -176 3,024 -3,729 -965
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN 19,545 -564 -11,467 -59,137 -30,436
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn -11,467
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 19,545 -564 -59,137 -30,436
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện 19,545 -564 -11,467 -59,137 -30,436
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu 19,545 -564 -11,467 -59,137 -30,436
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)