|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
33,897
|
27,506
|
259,287
|
23,061
|
-21,364
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
16,356
|
45,162
|
63,340
|
167,677
|
42,215
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
10,054
|
-39,000
|
189,408
|
-148,006
|
-69,029
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
7,486
|
21,345
|
6,540
|
3,390
|
5,450
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
4,734
|
11,235
|
11,491
|
11,491
|
14,427
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
91,841
|
93,924
|
108,048
|
119,923
|
118,423
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
1,000
|
2,000
|
5,156
|
1,457
|
33,686
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
34,029
|
40,325
|
81,426
|
59,262
|
54,605
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
1,052
|
3,481
|
1,754
|
3,128
|
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
|
|
414
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
1,749
|
1,784
|
1,961
|
2,388
|
1,960
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
650
|
743
|
812
|
1,265
|
607
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
168,952
|
180,998
|
469,935
|
221,975
|
202,757
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
12,038
|
49,244
|
-29,733
|
37,413
|
59,695
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
8,166
|
13,543
|
15,259
|
1,686
|
26,366
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
3,704
|
35,468
|
-45,254
|
35,220
|
33,138
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
168
|
232
|
262
|
507
|
191
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
60,750
|
66,518
|
66,941
|
74,461
|
77,138
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
46
|
14
|
5,326
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
867
|
984
|
1,282
|
771
|
918
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
29,720
|
33,061
|
55,092
|
39,437
|
41,446
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
3,046
|
3,757
|
4,198
|
2,974
|
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
|
|
3,261
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
1,895
|
2,002
|
2,237
|
2,238
|
2,144
|
|
2.12. Chi phí khác
|
4,345
|
5,099
|
6,267
|
5,082
|
619
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
112,662
|
160,666
|
106,329
|
162,391
|
190,546
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
6,742
|
13,265
|
19,293
|
15,086
|
9,985
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
6,742
|
13,265
|
19,293
|
15,086
|
9,985
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
320
|
250
|
1,921
|
180
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
3,770
|
8,148
|
9,311
|
9,744
|
12,547
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
3,770
|
8,468
|
9,561
|
11,665
|
12,727
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
36,620
|
42,583
|
47,492
|
47,291
|
45,505
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
22,643
|
-17,454
|
325,846
|
15,715
|
-36,036
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
1
|
12
|
1
|
29
|
1
|
|
8.2. Chi phí khác
|
0
|
|
|
|
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
0
|
12
|
1
|
29
|
1
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
22,644
|
-17,443
|
325,847
|
15,744
|
-36,035
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
16,294
|
57,026
|
91,185
|
198,970
|
66,132
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
6,350
|
-74,469
|
234,662
|
-183,226
|
-102,167
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
3,632
|
-6,249
|
61,590
|
5,652
|
-6,544
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,312
|
2,565
|
26,295
|
37,119
|
7,852
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,319
|
-8,814
|
35,295
|
-31,467
|
-14,396
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
19,012
|
-11,194
|
264,257
|
10,092
|
-29,491
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
19,089
|
-11,018
|
261,233
|
13,821
|
-28,526
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
-77
|
-176
|
3,024
|
-3,729
|
-965
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
19,545
|
-564
|
-11,467
|
-59,137
|
-30,436
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
-11,467
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
19,545
|
-564
|
|
-59,137
|
-30,436
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
19,545
|
-564
|
-11,467
|
-59,137
|
-30,436
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
19,545
|
-564
|
-11,467
|
-59,137
|
-30,436
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|