|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
192,662
|
534,052
|
-152,928
|
413,064
|
355,640
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
-8,679
|
-28,076
|
-26,986
|
-47,424
|
-33,406
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
6,428
|
8,165
|
12,354
|
15,684
|
21,580
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
123
|
-10
|
22
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
144
|
82
|
525
|
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
0
|
0
|
|
|
5,318
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-11,780
|
-31,485
|
-37,795
|
-57,580
|
-53,755
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-3,471
|
-8,087
|
-5,441
|
-8,767
|
-9,820
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
0
|
3,249
|
3,249
|
3,249
|
3,249
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
-27,409
|
-36,227
|
248,469
|
-246,356
|
40,992
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-27,409
|
-36,227
|
248,469
|
-246,356
|
40,992
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-58,407
|
18,860
|
36,719
|
-31,371
|
-84,104
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-58,407
|
18,860
|
36,719
|
-31,371
|
-84,104
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
107,670
|
-1,428,894
|
-337,723
|
-294,573
|
-674,156
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-71,409
|
-71,096
|
-827,321
|
362,413
|
-10,193
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
-400,000
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
179,324
|
-1,246,259
|
403,845
|
-477,176
|
27,316
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
-109,997
|
109,997
|
-200,822
|
-291,305
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-245
|
-1,543
|
-24,243
|
21,012
|
25
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
0
|
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-126,477
|
-43,630
|
-84,466
|
-5,293
|
-119,342
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
-6,142
|
6,142
|
|
-5,485
|
-44,689
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
3,707
|
3,471
|
8,087
|
5,441
|
11,252
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-932
|
9,887
|
-4,209
|
-11,101
|
3,825
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
0
|
0
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
-1,683
|
686
|
-173
|
-10,140
|
10,774
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-132,809
|
8,327
|
-30,418
|
39,661
|
-25,127
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
0
|
0
|
|
|
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
5,285
|
11,063
|
15,619
|
-24,904
|
-2,639
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
3,154
|
3,492
|
7,181
|
1,740
|
-790
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-16,018
|
-95,730
|
-51,606
|
-9,718
|
-61,436
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
18,961
|
20,160
|
-28,947
|
13,593
|
2,421
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
0
|
-11,127
|
|
-4,382
|
-12,932
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
79,359
|
-983,915
|
-316,914
|
-211,954
|
-514,376
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-6,614
|
-24,628
|
-38,237
|
-17,224
|
-35,076
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
264
|
429
|
1
|
234
|
1,021
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
0
|
-51,450
|
-83,620
|
-194,413
|
-34,300
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
0
|
0
|
10,000
|
10,000
|
55,636
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
11,516
|
31,056
|
37,934
|
57,361
|
53,413
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
5,166
|
-44,593
|
-73,922
|
-144,041
|
40,693
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
587,982
|
16,800
|
95,500
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
|
|
-14
|
|
3. Tiền vay gốc
|
2,961,084
|
6,449,393
|
7,042,059
|
6,120,699
|
5,360,276
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
2,961,084
|
6,449,393
|
7,042,059
|
6,120,699
|
5,360,276
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2,731,026
|
-5,499,266
|
-7,161,072
|
-5,462,929
|
-4,645,176
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
0
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-2,731,026
|
-5,499,266
|
-7,161,072
|
-5,462,929
|
-4,645,176
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-33,060
|
-30,315
|
-32
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
196,998
|
919,812
|
468,937
|
674,570
|
810,586
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
281,523
|
-108,696
|
78,101
|
318,575
|
336,903
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
300,265
|
582,254
|
473,558
|
551,660
|
870,235
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
300,265
|
482,254
|
412,558
|
482,660
|
394,235
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
0
|
482,254
|
412,558
|
482,660
|
394,235
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
0
|
100,000
|
61,000
|
69,000
|
476,000
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
581,787
|
473,558
|
551,660
|
870,235
|
1,207,137
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
482,254
|
412,558
|
482,660
|
394,235
|
632,137
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
482,254
|
412,558
|
482,660
|
394,235
|
632,137
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
100,000
|
61,000
|
69,000
|
476,000
|
57,500
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
|
0
|