単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 42,725 81,365 1,906 662 572
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 42,725 81,365 1,906 662 572
4. Giá vốn hàng bán 40,788 79,541 1,640 214 75
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,938 1,824 266 448 497
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,475 2,859 166 129 127
7. Chi phí tài chính -1,385 2,495 248 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 732 2,480 167 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,399 4,090 3,293 1,942 2,033
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,399 -1,902 -3,110 -1,365 -1,410
12. Thu nhập khác 0 11 0 0 0
13. Chi phí khác 225 326 68 7 206
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -225 -315 -68 -7 -206
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,174 -2,217 -3,177 -1,372 -1,616
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 326 0 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 326 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,848 -2,217 -3,177 -1,372 -1,616
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,848 -2,217 -3,177 -1,372 -1,616