単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 88 283 144 146
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 88 283 144 146
Giá vốn hàng bán 44 10 21
Lợi nhuận gộp 88 238 134 125
Doanh thu hoạt động tài chính 24 48 33 38 7
Chi phí tài chính 0 0 0 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 531 413 953 312 356
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -419 -365 -681 -140 -224
Thu nhập khác 0 0
Chi phí khác 0 0 42 163
Lợi nhuận khác 0 0 -42 -163
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -419 -365 -681 -183 -387
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -419 -365 -681 -183 -387
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -419 -365 -681 -183 -387
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)