単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 283 144 146 158
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 283 144 146 158
Giá vốn hàng bán 44 10 21 35
Lợi nhuận gộp 238 134 125 123
Doanh thu hoạt động tài chính 48 33 38 7 21
Chi phí tài chính 0 0 0 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 413 953 312 356 311
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -365 -681 -140 -224 -168
Thu nhập khác 0 0 0
Chi phí khác 0 42 163
Lợi nhuận khác 0 -42 -163 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -365 -681 -183 -387 -168
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -365 -681 -183 -387 -168
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -365 -681 -183 -387 -168
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0