単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 37,667 37,174 36,200 34,306 34,482
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,926 1,236 1,125 1,009 1,022
1. Tiền 326 436 325 359 372
2. Các khoản tương đương tiền 1,600 800 800 650 650
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,150 4,150 3,350 3,500 3,850
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 18,576 18,762 18,710 16,731 16,545
1. Phải thu khách hàng 21,024 21,172 20,972 19,118 18,918
2. Trả trước cho người bán 6,329 6,329 6,329 6,304 6,304
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 9,431 9,469 9,617 9,681 9,695
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -18,372 -18,372 -18,372 -18,372 -18,372
IV. Tổng hàng tồn kho 12,985 12,985 12,985 12,985 12,985
1. Hàng tồn kho 12,985 12,985 12,985 12,985 12,985
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 32 42 30 82 80
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3 5 5 4 2
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6 15 4 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 22 22 22 78 78
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 16,075 15,927 15,783 15,638 15,510
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 6,688 6,544 6,400 6,256 6,128
1. Tài sản cố định hữu hình 3,563 3,419 3,275 3,131 3,002
- Nguyên giá 12,486 12,486 12,486 12,486 12,486
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,923 -9,067 -9,211 -9,355 -9,483
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,125 3,125 3,125 3,125 3,125
- Nguyên giá 3,125 3,125 3,125 3,125 3,125
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 9,025 9,025 9,025 9,025 9,025
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 30 30 30 30 30
3. Đầu tư dài hạn khác 9,000 9,000 9,000 9,000 9,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -5 -5 -5 -5 -5
V. Tổng tài sản dài hạn khác 5 1 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 5 1 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 53,743 53,101 51,983 49,945 49,992
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 51,884 51,924 50,988 49,337 49,552
I. Nợ ngắn hạn 51,264 51,304 50,368 48,717 48,932
1. Vay và nợ ngắn 1,050 1,050 200 200 200
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 10,047 10,045 10,060 8,372 8,387
4. Người mua trả tiền trước 11,147 11,147 11,147 11,147 11,147
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1 1 1 2 30
6. Phải trả người lao động 788 788 788 788 788
7. Chi phí phải trả 11,145 11,145 10,974 10,974 10,974
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 16,805 16,847 16,917 16,953 16,984
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 620 620 620 620 620
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 120 120 120 120 120
4. Vay và nợ dài hạn 500 500 500 500 500
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,859 1,178 995 608 440
I. Vốn chủ sở hữu 1,859 1,178 995 608 440
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 21,589 21,589 21,589 21,589 21,589
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -475 -475 -475 -475 -475
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 793 793 793 793 793
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -20,047 -20,728 -20,911 -21,298 -21,466
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 282 282 282 282 282
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 53,743 53,101 51,983 49,945 49,992