Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 690,321 1,005,778 1,283,565 2,849,698 3,827,835
I. Tài sản tài chính 688,031 1,001,611 1,277,770 2,845,427 3,822,141
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 200,753 397,106 405,904 157,302 134,757
1.1. Tiền 200,753 397,106 405,904 157,302 134,757
1.2. Các khoản tương đương tiền
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 165,931 326,132 159,493 111,684 165,248
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 1,626,000 1,777,336
4. Các khoản cho vay 321,778 282,017 695,255 926,071 1,667,425
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -13,426 -14,734 -14,210 -14,267 -13,958
7. Các khoản phải thu 12,891 10,794 30,078 35,878 87,963
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 12,891 10,794 30,078 35,878 87,963
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 3,783 3,320 11,102 10,591 31,443
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 9,108 7,473 18,976 25,286 56,519
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 115 0 0
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 104 99 322 172 271
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 83 927 2,586 3,099
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
II.Tài sản ngắn hạn khác 2,290 4,167 5,796 4,271 5,694
1. Tạm ứng 676 538 773 264 1,180
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 942 1,943 2,699 1,646 2,031
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 581 1,687 2,133 2,218 2,483
5. Tài sản ngắn hạn khác 90 191 143
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 262,519 12,178 612,703 871,873 835,862
I. Tài sản tài chính dài hạn 250,000 600,000 850,000 810,000
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 250,000 600,000 850,000 810,000
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 250,000 600,000 850,000
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 8,634 7,271 6,135 10,515 11,882
1. Tài sản cố định hữu hình 1,636 1,449 859 3,729 4,519
- Nguyên giá 10,336 9,602 9,657 13,485 13,177
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,700 -8,153 -8,798 -9,755 -8,658
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 6,997 5,822 5,276 6,786 7,364
- Nguyên giá 13,088 13,088 13,788 16,688 18,876
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,091 -7,266 -8,512 -9,902 -11,513
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 447
V. Tài sản dài hạn khác 3,885 4,907 6,567 11,358 13,532
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
2. Chi phí trả trước dài hạn 2,079 1,792
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 3,885 4,907 6,567 9,278 11,740
5. Tài sản dài hạn khác
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 952,840 1,017,956 1,896,268 3,721,571 4,663,697
C. NỢ PHẢI TRẢ 11,665 28,230 425,365 2,130,685 2,930,911
I. Nợ phải trả ngắn hạn 11,665 11,960 420,114 2,123,516 2,921,039
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 400,000 2,100,000 2,889,463
1.1. Vay ngắn hạn 400,000 2,100,000 2,889,463
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 902 652 889 965 2,527
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 346 9 40 638
9. Người mua trả tiền trước 236 775 329 179 104
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,474 7,486 13,542 9,911 13,993
11. Phải trả người lao động 1,228 3,498 20
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 43 49 75 133
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 311 2,507 7,256
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 20 21 21 21 111
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,416 2,968 4,948 6,262 6,927
II. Nợ phải trả dài hạn 16,269 5,251 7,168 9,872
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 16,269 5,251 7,168 9,872
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 941,175 989,727 1,470,903 1,590,886 1,732,786
I. Vốn chủ sở hữu 941,175 989,727 1,470,903 1,590,886 1,732,786
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 802,500 802,500 1,200,000 1,200,000 1,399,674
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 802,500 802,500 1,200,000 1,200,000 1,399,674
a. Cổ phiếu phổ thông 802,500 802,500 1,200,000 1,200,000 1,399,674
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 502 502 502 502 502
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 1,145 1,922 1,922 1,922 1,922
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 137,028 184,803 268,479 388,462 330,688
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 72,571 119,725 247,475 359,789 291,201
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 64,457 65,078 21,004 28,674 39,487
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 952,840 1,017,956 1,896,268 3,721,571 4,663,697
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm