|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
47.775
|
39.669
|
43.614
|
48.905
|
53.587
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
17.709
|
29.067
|
41.912
|
57.792
|
59.017
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
671
|
551
|
564
|
639
|
679
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
|
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
19.574
|
28.637
|
41.451
|
57.279
|
58.901
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-2.536
|
-122
|
-104
|
-126
|
-563
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
-208
|
1.894
|
-1.920
|
1.908
|
-2.164
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-241
|
1.978
|
-1.920
|
1.825
|
-1.855
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
34
|
-83
|
|
83
|
-309
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-10.867
|
-5.608
|
2.047
|
-3.024
|
-6.960
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-10.867
|
-5.608
|
2.047
|
-3.024
|
-6.960
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-418.842
|
-838.304
|
-1.502.618
|
-356.017
|
1.861.476
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
121.830
|
-260.890
|
8.463
|
120.755
|
91.624
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
-520.000
|
-355.000
|
-1.380.000
|
-65.000
|
1.748.664
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-20.098
|
-220.375
|
-131.066
|
-411.773
|
21.860
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-575
|
-2.039
|
-15
|
0
|
-672
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-12.551
|
-58.799
|
-74.273
|
-106.262
|
-33.615
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
19.782
|
-23.566
|
-22.547
|
-44.127
|
38.156
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
171
|
-17
|
-19
|
-188
|
50
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
286
|
206
|
54
|
77
|
-1.111
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-428
|
-141
|
167
|
86
|
-26
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
250
|
-164
|
-112
|
1.938
|
778
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
90
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-12.473
|
-7.235
|
-7.224
|
-8.677
|
-9.344
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1.683
|
425
|
654
|
1.573
|
-1.090
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-21.821
|
-28.306
|
-45.246
|
-56.944
|
-61.119
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-376.985
|
-832.081
|
-1.491.238
|
-356.697
|
1.931.341
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
-1.721
|
-1.380
|
-1.146
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
-60.000
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.536
|
122
|
104
|
126
|
563
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
2.536
|
122
|
-1.617
|
-1.254
|
-60.583
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
95.999
|
103.676
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
1.412.000
|
1.760.500
|
3.245.500
|
2.684.900
|
8.715.963
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
1.412.000
|
1.760.500
|
3.245.500
|
2.684.900
|
8.715.963
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.012.000
|
-988.000
|
-1.788.500
|
-2.379.500
|
-10.461.400
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-1.012.000
|
-988.000
|
-1.788.500
|
-2.379.500
|
-10.461.400
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-95.999
|
-103.676
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
400.000
|
772.500
|
1.457.000
|
305.400
|
-1.745.437
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
25.551
|
-59.459
|
-35.856
|
-52.551
|
125.321
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
131.751
|
157.302
|
97.843
|
61.987
|
9.436
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
131.751
|
157.302
|
97.843
|
61.987
|
9.436
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
131.751
|
157.302
|
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
157.302
|
97.843
|
61.987
|
9.436
|
134.757
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
157.302
|
97.843
|
61.987
|
9.436
|
134.757
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
157.302
|
97.843
|
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|