単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp 48,905 53,587 31,932 37,927 30,659
2. Điều chỉnh cho các khoản: 57,792 59,017 44,355 38,473 64,960
- Khấu hao TSCĐ 639 679 732 770 795
- Các khoản dự phòng 0 0
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 57,279 58,901 43,706 37,797 64,252
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) -126 -563 -82 -94 -87
- Dự thu tiền lãi 0 0
- Các khoản điều chỉnh khác 0 0
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ 1,908 -2,164 1,213 56,874 8,145
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 1,825 -1,855 1,155 57,126 8,017
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh 83 -309 58 -251 128
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro 0 0
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định 0 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định 0 0
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0 0
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ -3,024 -6,960 -16,749 16,721 -3,943
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -3,024 -6,960 -16,749 16,721 -3,943
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh 0 0
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa 0 0
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu 0 0
- Hoàn nhập chi phí dự phòng 0 0
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT 0 0
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0 0
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động -356,017 1,861,476 0 0
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ 120,755 91,624 -72,015 -421,418 357,575
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn -65,000 1,748,664 786,959 183,987 -1,475,216
- Tăng (giảm) các khoản cho vay -411,773 21,860 -235,615 -66,841 -392,835
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Tăng (giảm) các tài sản khác 0 -672 -2,209 -5 16
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính 0 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ 0 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành 0 0
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -106,262 -33,615 439,192 -310,672 -1,617,543
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính 0 0
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính -44,127 38,156 13,292 34,581 -30,951
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp -188 50 -106 70 -166
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác 77 -1,111 -650 -46 272
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán 86 -26 -645 2,956 2,430
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán 27 -1,006 -454
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 1,938 778 -1,800 392 752
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác 0 90 -89 1 -1
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp -8,677 -9,344 -8,877 -3,290 -22,208
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,573 -1,090 5,675 -557 -4,646
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -56,944 -61,119 -44,756 -39,495 -52,110
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -356,697 1,931,341 499,943 -160,676 -1,517,722
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -1,380 -1,146 -933 -364 -5,242
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 0 0
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác -60,000 0 0
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 0
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 126 563 82 94 87
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,254 -60,583 -851 -271 -5,155
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 103,676 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ 0 0 0
3. Tiền vay gốc 2,684,900 8,715,963 2,946,301 3,812,673 3,878,575
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
3.2. Tiền vay khác 2,684,900 8,715,963 2,946,301 3,812,673 3,878,575
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,379,500 -10,461,400 -3,444,612 -3,726,728 -2,326,271
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -2,379,500 -10,461,400 -3,444,612 -3,726,728 -2,326,271
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -103,676 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 305,400 -1,745,437 -498,311 85,945 1,552,303
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ -52,551 125,321 782 -75,001 29,426
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 61,987 9,436 134,757 135,539 60,538
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 61,987 9,436 134,757 135,539 60,538
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 0 0
Các khoản tương đương tiền 0 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 9,436 134,757 135,539 60,538 89,964
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 9,436 134,757 135,539 60,538 89,964
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 0 0
Các khoản tương đương tiền 0 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0