I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
26.098
|
33.918
|
37.466
|
36.930
|
47.775
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
-18.395
|
-2.569
|
3.840
|
12.170
|
17.709
|
- Khấu hao TSCĐ
|
492
|
492
|
552
|
631
|
671
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
1.095
|
5.217
|
6.423
|
12.316
|
19.574
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-19.982
|
-8.278
|
-3.136
|
-778
|
-2.536
|
- Dự thu tiền lãi
|
|
|
|
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
-5.945
|
17.518
|
-12.737
|
302
|
-208
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-6.022
|
17.629
|
-12.744
|
175
|
-241
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
77
|
-111
|
6
|
128
|
34
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
14.869
|
-13.966
|
11.618
|
-1.191
|
-10.867
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
14.869
|
-13.966
|
11.618
|
-1.191
|
-10.867
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-848.184
|
-122.031
|
-831.602
|
-679.739
|
-418.842
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-68.798
|
-41.084
|
41.946
|
-65.296
|
121.830
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
-600.000
|
|
-839.000
|
-517.000
|
-520.000
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-179.083
|
-78.751
|
-34.524
|
-97.443
|
-20.098
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-303
|
-2.197
|
-24
|
0
|
-575
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-23.821
|
560
|
-43.527
|
-26.577
|
-12.551
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
0
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
-16.400
|
-10.993
|
-1.679
|
-12.910
|
19.782
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-251
|
-206
|
52
|
-16
|
171
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
-50
|
157
|
155
|
-41
|
286
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
87
|
29.672
|
-32.552
|
1.688
|
-428
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
397
|
-5.227
|
1.135
|
-13
|
250
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-3.336
|
-7.012
|
-3.764
|
-5.526
|
-12.473
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2.829
|
883
|
1.214
|
-148
|
1.683
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-1.440
|
-6.715
|
-8.088
|
-9.611
|
-21.821
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-855.377
|
-86.570
|
-834.942
|
-658.105
|
-376.985
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
-1.203
|
-1.116
|
-4.408
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
19.982
|
8.278
|
3.136
|
778
|
2.536
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
19.982
|
7.075
|
2.020
|
-3.630
|
2.536
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
500.000
|
200.000
|
1.058.000
|
838.000
|
1.412.000
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
500.000
|
200.000
|
1.058.000
|
838.000
|
1.412.000
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-100.000
|
|
-600.000
|
-196.000
|
-1.012.000
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-100.000
|
|
-600.000
|
-196.000
|
-1.012.000
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
400.000
|
200.000
|
458.000
|
642.000
|
400.000
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-435.396
|
120.504
|
-374.922
|
-19.735
|
25.551
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
841.300
|
405.904
|
526.408
|
151.486
|
131.751
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
841.300
|
405.904
|
526.408
|
151.486
|
131.751
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
841.300
|
405.904
|
526.408
|
151.486
|
131.751
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
405.904
|
526.408
|
151.486
|
131.751
|
157.302
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
405.904
|
526.408
|
151.486
|
131.751
|
157.302
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
405.904
|
526.408
|
151.486
|
131.751
|
157.302
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|