|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
0
|
|
0
|
5,423
|
3,572
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
1,020
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
|
|
|
|
2,552
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
3,932
|
3,025
|
3,482
|
3,771
|
2,949
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
1
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
1,137
|
|
|
|
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
524
|
513
|
491
|
43
|
63
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
|
|
150
|
|
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
|
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
126
|
69
|
116
|
119
|
36
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
475
|
364
|
92
|
13,109
|
1,982
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
6,195
|
3,970
|
4,331
|
22,465
|
8,603
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
4,466
|
3,509
|
16,269
|
|
3,509
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
4,466
|
3,509
|
16,269
|
|
3,509
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
|
|
|
|
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
|
24
|
-24
|
43
|
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
|
|
|
|
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
621
|
758
|
703
|
352
|
521
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
|
|
|
|
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
|
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
91
|
84
|
85
|
89
|
118
|
|
2.12. Chi phí khác
|
71
|
216
|
139
|
22
|
15
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
5,249
|
4,591
|
17,172
|
506
|
4,163
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
227
|
474
|
118
|
139
|
1
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
38
|
|
|
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
265
|
474
|
118
|
139
|
1
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
3,174
|
2,675
|
3,089
|
2,829
|
2,699
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
-1,962
|
-2,822
|
-15,813
|
19,269
|
1,742
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
7
|
1
|
2
|
9
|
1
|
|
8.2. Chi phí khác
|
304
|
53
|
784
|
2
|
3
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
-297
|
-52
|
-782
|
7
|
-2
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
-2,259
|
-2,874
|
-16,595
|
19,276
|
1,739
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
3,301
|
635
|
-326
|
13,853
|
2,696
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-5,560
|
-3,509
|
-16,269
|
5,423
|
-957
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
660
|
127
|
102
|
2,541
|
246
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
660
|
127
|
102
|
2,541
|
246
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
-2,919
|
-3,001
|
-16,697
|
16,735
|
1,493
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
-2,919
|
-3,001
|
-16,697
|
16,735
|
1,493
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
|
|
|
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|