単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 57,176 32,700 45,688 54,075 5,001
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 2,447
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 57,176 32,700 45,688 54,075 -1,890
4. Giá vốn hàng bán 50,846 25,993 38,394 44,709 7,869
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 6,330 6,707 7,293 9,366 -4,595
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 -21,619
7. Chi phí tài chính 3,036 2,919 2,658 1,770 1,187
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,036 2,919 2,658 1,770 1,187
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 648 331 185 66 16
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 315 566 672 1,123 1,053
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,331 2,892 3,780 6,407 -21,615
12. Thu nhập khác 0 0 0 0 31,150
13. Chi phí khác 1 3 58 14 33
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1 -2 -57 -14 23,056
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,330 2,890 3,722 6,393 -3,154
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 3 400 481
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 3 400 481
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,330 2,890 3,719 5,993 4,092
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,330 2,890 3,719 5,993