|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
43,105,620
|
47,015,095
|
45,229,666
|
54,455,803
|
50,579,456
|
|
I. Tài sản tài chính
|
42,935,353
|
46,909,267
|
45,111,191
|
54,333,869
|
50,480,883
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
881,176
|
977,372
|
1,586,935
|
601,963
|
1,622,127
|
|
1.1. Tiền
|
734,467
|
887,764
|
1,586,935
|
601,963
|
1,622,127
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
146,709
|
89,608
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
24,519,200
|
26,157,032
|
20,711,201
|
24,624,829
|
22,537,478
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
5,560,973
|
7,189,686
|
8,902,009
|
10,485,182
|
8,558,266
|
|
4. Các khoản cho vay
|
10,343,628
|
11,119,787
|
10,643,745
|
14,843,503
|
14,319,105
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-122,288
|
-120,884
|
-213,509
|
-280,232
|
-79,139
|
|
7. Các khoản phải thu
|
1,728,245
|
1,432,390
|
3,520,617
|
4,140,721
|
3,586,038
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
555,541
|
69,554
|
2,176,104
|
2,637,212
|
2,312,195
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
1,172,705
|
1,362,835
|
1,344,513
|
1,503,510
|
1,273,843
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
95,427
|
95,427
|
95,427
|
186,418
|
186,418
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
1,077,277
|
1,267,408
|
1,249,086
|
1,317,092
|
1,087,425
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
178,048
|
175,680
|
236,417
|
243,763
|
342,257
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
39,520
|
171,334
|
66,261
|
16,625
|
30,716
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-193,149
|
-193,129
|
-342,486
|
-342,486
|
-435,965
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
170,267
|
105,828
|
118,476
|
121,934
|
98,573
|
|
1. Tạm ứng
|
10,532
|
11,580
|
31,850
|
32,524
|
32,859
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
32,571
|
22,578
|
14,501
|
17,355
|
18,661
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
106,246
|
26,274
|
26,729
|
26,659
|
1,659
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
20,918
|
45,395
|
45,395
|
45,395
|
45,395
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
1,189,157
|
3,075,338
|
2,688,840
|
1,604,812
|
1,049,447
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
1,036,151
|
2,726,410
|
2,114,428
|
1,038,727
|
867,399
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
91,716
|
91,716
|
196,023
|
196,023
|
23,290
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
948,664
|
2,638,923
|
1,918,405
|
842,704
|
844,109
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
1,700,315
|
|
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
914,505
|
914,505
|
|
|
836,115
|
|
II. Tài sản cố định
|
84,089
|
73,312
|
78,333
|
66,858
|
85,806
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
40,960
|
36,806
|
36,833
|
27,092
|
22,090
|
|
- Nguyên giá
|
205,271
|
210,381
|
220,134
|
205,026
|
205,341
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-164,311
|
-173,575
|
-183,301
|
-177,934
|
-183,252
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
43,129
|
36,506
|
41,501
|
39,766
|
63,717
|
|
- Nguyên giá
|
182,798
|
182,798
|
195,078
|
201,387
|
234,001
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-139,669
|
-146,292
|
-153,578
|
-161,622
|
-170,284
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3,181
|
14,130
|
3,541
|
2,986
|
1,239
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
65,736
|
261,487
|
492,538
|
496,241
|
95,003
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
3,105
|
203,033
|
402,294
|
402,259
|
2,234
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
27,631
|
23,454
|
55,244
|
58,982
|
57,769
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
15,000
|
15,000
|
15,000
|
15,000
|
15,000
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
44,294,777
|
50,090,434
|
47,918,507
|
56,060,615
|
51,628,903
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
24,579,708
|
29,992,835
|
28,286,644
|
35,499,703
|
30,725,995
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
24,502,483
|
29,922,265
|
28,202,858
|
35,379,520
|
28,656,049
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
22,436,245
|
28,138,636
|
26,139,220
|
31,799,901
|
26,462,876
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
22,436,245
|
28,138,636
|
26,139,220
|
31,799,901
|
26,462,876
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
400,000
|
|
|
250,000
|
249,868
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
1,113,476
|
1,326,658
|
723,008
|
2,617,749
|
1,091,550
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
28,959
|
4,741
|
29,122
|
24,657
|
48,465
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
23,324
|
23,574
|
|
245
|
177
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
236,583
|
133,317
|
199,848
|
373,489
|
434,556
|
|
11. Phải trả người lao động
|
11,309
|
40,663
|
43,305
|
55,726
|
17,379
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
3,953
|
4,232
|
4,259
|
4,801
|
5,305
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
58,396
|
70,689
|
51,243
|
34,107
|
70,949
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
1,255
|
1,134
|
762,286
|
280
|
385
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
188,984
|
|
|
|
60,000
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
|
178,620
|
250,567
|
218,565
|
214,538
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
77,225
|
70,570
|
83,785
|
120,183
|
2,069,946
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
1,997,859
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
77,225
|
70,570
|
83,785
|
120,183
|
72,087
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
19,715,069
|
20,097,599
|
19,631,863
|
20,560,912
|
20,902,909
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
19,715,069
|
20,097,599
|
19,631,863
|
20,560,912
|
20,902,909
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
15,222,828
|
15,222,828
|
15,222,828
|
15,222,828
|
15,222,828
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
15,222,999
|
15,222,999
|
15,222,999
|
15,222,999
|
15,222,999
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
15,222,999
|
15,222,999
|
15,222,999
|
15,222,999
|
15,222,999
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-171
|
-171
|
-171
|
-171
|
-171
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
|
|
|
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
4,492,241
|
4,874,771
|
4,409,035
|
5,338,084
|
5,680,081
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
4,183,340
|
4,592,490
|
4,073,893
|
4,857,353
|
5,391,734
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
308,900
|
282,281
|
335,142
|
480,731
|
288,346
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
44,294,777
|
50,090,434
|
47,918,507
|
56,060,615
|
51,628,903
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|