単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 26,459,148 33,509,723 50,648,425 61,867,312 72,714,373
I. Tài sản tài chính 26,452,186 33,496,328 50,604,523 61,826,877 72,666,712
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,313,063 3,426,269 14,773,416 10,415,719 8,081,765
1.1. Tiền 2,313,063 3,426,269 14,773,416 10,415,719 7,081,765
1.2. Các khoản tương đương tiền 1,000,000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 12,537,605 15,782,452 15,203,942 20,154,236 26,150,363
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 34,100 34,100 34,100
4. Các khoản cho vay 9,512,536 12,876,672 17,757,728 27,037,722 34,093,219
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 1,720,060 901,167 1,791,433 2,075,424 2,329,715
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -83,762 -113,130 -113,130 -113,130 -161,615
7. Các khoản phải thu 463,128 625,685 1,051,361 1,515,645 1,722,177
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 84,077 197,880 489,357 587,114 453,295
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 379,051 427,805 562,004 928,532 1,268,882
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 6,083 106 1,788
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 372,968 427,699 560,216 928,532 1,268,882
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 25,686 36,718 148,681 751,485 456,065
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 5,938 9,610 12,476 14,572 19,818
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -42,069 -49,115 -55,485 -58,896 -58,896
II.Tài sản ngắn hạn khác 6,962 13,395 43,902 40,436 47,660
1. Tạm ứng 2,794 3,904 3,575 3,653 902
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 549 1,392 1,391 996 3,896
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,478 7,933 38,769 35,621 28,696
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 140 166 166 166 14,166
5. Tài sản ngắn hạn khác
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 254,779 255,890 252,749 260,017 302,705
I. Tài sản tài chính dài hạn 2,750
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 2,750
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 29,286 27,020 25,704 23,342 40,343
1. Tài sản cố định hữu hình 17,596 16,274 15,902 14,485 32,116
- Nguyên giá 25,631 25,631 26,954 26,954 46,154
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,035 -9,357 -11,052 -12,469 -14,039
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 11,690 10,746 9,801 8,857 8,227
- Nguyên giá 19,161 19,161 19,161 19,161 19,511
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,470 -8,415 -9,360 -10,304 -11,283
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 11,168
V. Tài sản dài hạn khác 225,493 228,870 227,046 236,675 248,444
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 849 3,504 4,130 10,255
2. Chi phí trả trước dài hạn 204,421 201,316 199,141 196,288 200,175
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 652 4,066 1,754 13,603 15,033
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 5,410 7,621 7,621 7,621 7,941
5. Tài sản dài hạn khác 15,010 15,018 15,025 15,033 15,040
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 26,713,927 33,765,613 50,901,174 62,127,329 73,017,077
C. NỢ PHẢI TRẢ 9,309,976 16,068,609 32,706,944 41,854,427 39,186,035
I. Nợ phải trả ngắn hạn 9,309,923 16,065,633 32,705,885 41,838,013 39,040,641
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 9,134,652 15,757,199 32,201,892 40,467,031 37,342,074
1.1. Vay ngắn hạn 9,134,652 15,757,199 32,201,892 40,467,031 37,342,074
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 5,133 32,749 14,807 75,872 77,651
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 6,027 103,753 5,342 283,322 440,547
9. Người mua trả tiền trước 742 742 692 692 642
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 96,404 87,410 129,282 519,210 631,738
11. Phải trả người lao động 37,568 39,485 9,410 16,393 93,965
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 654 388 358 714 249
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 17,207 29,391 55,876 81,056 64,629
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1,182 649 1,617 1,929 1,287
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 10,354 13,869 286,609 391,795 387,859
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
II. Nợ phải trả dài hạn 53 2,975 1,059 16,414 145,395
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 53 2,975 1,059 16,414 145,395
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 17,403,951 17,697,005 18,194,230 20,272,902 33,831,042
I. Vốn chủ sở hữu 17,403,951 17,697,005 18,194,230 20,272,902 33,831,042
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 15,001,440 15,001,440 15,001,440 15,000,305 27,620,213
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 15,000,000 15,000,000 15,000,000 15,000,000 18,750,000
a. Cổ phiếu phổ thông 15,000,000 15,000,000 15,000,000 15,000,000 18,750,000
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 1,440 1,440 1,440 305 8,870,213
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý -13,094 -581 55,627 243,157 226,107
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 304 304 304 304 304
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 304 304 304 304 304
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 2,414,997 2,695,538 3,136,555 5,028,832 5,984,115
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 2,417,391 2,699,900 3,139,336 5,017,588 5,506,720
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -2,394 -4,362 -2,781 11,244 477,395
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 26,713,927 33,765,613 50,901,174 62,127,329 73,017,077
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm