|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
61,867,312
|
72,714,373
|
78,365,270
|
87,499,939
|
81,535,875
|
|
I. Tài sản tài chính
|
61,826,877
|
72,666,712
|
78,291,950
|
87,423,620
|
81,469,642
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
10,415,719
|
8,081,765
|
10,595,758
|
9,370,038
|
3,749,887
|
|
1.1. Tiền
|
10,415,719
|
7,081,765
|
10,595,758
|
9,370,038
|
3,749,887
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
1,000,000
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
20,154,236
|
26,150,363
|
26,253,724
|
29,458,261
|
25,895,985
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
34,100
|
34,100
|
34,100
|
4,661,450
|
6,598,450
|
|
4. Các khoản cho vay
|
27,037,722
|
34,093,219
|
36,278,045
|
38,177,153
|
39,868,849
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
2,075,424
|
2,329,715
|
3,302,267
|
2,832,602
|
3,545,991
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-113,130
|
-161,615
|
-161,615
|
-161,615
|
-161,615
|
|
7. Các khoản phải thu
|
1,515,645
|
1,722,177
|
1,596,174
|
1,911,771
|
1,295,103
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
587,114
|
453,295
|
280,897
|
957,244
|
111,942
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
928,532
|
1,268,882
|
1,315,277
|
954,527
|
1,183,161
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
928,532
|
1,268,882
|
1,315,277
|
954,527
|
1,183,161
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
751,485
|
456,065
|
443,008
|
1,232,625
|
749,087
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
14,572
|
19,818
|
17,441
|
16,718
|
12,033
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-58,896
|
-58,896
|
-66,952
|
-75,383
|
-84,127
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
40,436
|
47,660
|
73,320
|
76,319
|
66,232
|
|
1. Tạm ứng
|
3,653
|
902
|
1,688
|
1,899
|
2,432
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
996
|
3,896
|
3,218
|
2,545
|
1,787
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
35,621
|
28,696
|
67,119
|
71,699
|
61,837
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
166
|
14,166
|
176
|
176
|
176
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
1,119
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
260,017
|
302,705
|
385,832
|
1,450,850
|
1,775,939
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
2,750
|
23,457
|
1,142,567
|
1,342,568
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
20,707
|
9,600
|
9,600
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
2,750
|
2,750
|
1,132,967
|
1,332,968
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
2,750
|
1,132,967
|
1,332,968
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
23,342
|
40,343
|
50,908
|
52,436
|
47,342
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
14,485
|
32,116
|
43,654
|
44,707
|
41,016
|
|
- Nguyên giá
|
26,954
|
46,154
|
60,596
|
65,082
|
64,490
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12,469
|
-14,039
|
-16,943
|
-20,375
|
-23,474
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8,857
|
8,227
|
7,254
|
7,729
|
6,327
|
|
- Nguyên giá
|
19,161
|
19,511
|
19,511
|
21,342
|
21,342
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,304
|
-11,283
|
-12,257
|
-13,613
|
-15,015
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
11,168
|
0
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
236,675
|
248,444
|
311,468
|
255,847
|
386,028
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
4,130
|
10,255
|
10,255
|
8,208
|
8,208
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
196,288
|
200,175
|
195,371
|
193,744
|
199,725
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
13,603
|
15,033
|
80,673
|
28,717
|
152,911
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
7,621
|
7,941
|
10,121
|
10,121
|
10,121
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
15,033
|
15,040
|
15,048
|
15,055
|
15,063
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
62,127,329
|
73,017,077
|
78,751,103
|
88,950,789
|
83,311,814
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
41,854,427
|
39,186,035
|
44,551,124
|
53,248,049
|
47,029,791
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
41,838,013
|
39,040,641
|
44,398,948
|
53,145,605
|
46,924,648
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
40,467,031
|
37,342,074
|
42,209,256
|
52,419,985
|
46,355,775
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
40,467,031
|
37,342,074
|
42,209,256
|
52,419,985
|
46,355,775
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
75,872
|
77,651
|
226,386
|
52,752
|
15,412
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
283,322
|
440,547
|
1,335,581
|
10,381
|
10,740
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
692
|
642
|
642
|
642
|
642
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
519,210
|
631,738
|
178,794
|
474,492
|
274,760
|
|
11. Phải trả người lao động
|
16,393
|
93,965
|
37,932
|
10,884
|
7,023
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
714
|
249
|
427
|
530
|
727
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
81,056
|
64,629
|
64,696
|
147,780
|
241,264
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1,929
|
1,287
|
581
|
1,610
|
1,850
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
391,795
|
387,859
|
344,651
|
26,548
|
16,454
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
|
|
|
|
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
16,414
|
145,395
|
152,176
|
102,444
|
105,143
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
16,414
|
145,395
|
152,176
|
102,444
|
105,143
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
20,272,902
|
33,831,042
|
34,199,979
|
35,702,740
|
36,282,023
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
20,272,902
|
33,831,042
|
34,199,979
|
35,702,740
|
36,282,023
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
15,000,305
|
27,620,213
|
27,620,213
|
27,620,213
|
27,620,213
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
15,000,000
|
18,750,000
|
18,750,000
|
18,750,000
|
27,620,213
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
15,000,000
|
18,750,000
|
18,750,000
|
18,750,000
|
18,750,000
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
8,870,213
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
305
|
8,870,213
|
8,870,213
|
8,870,213
|
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
243,157
|
226,107
|
159,511
|
-70,790
|
-161,241
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
304
|
304
|
304
|
304
|
304
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
304
|
304
|
304
|
304
|
304
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
5,028,832
|
5,984,115
|
6,419,648
|
8,152,710
|
8,822,444
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
5,017,588
|
5,506,720
|
6,133,633
|
7,857,804
|
8,796,272
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
11,244
|
477,395
|
286,014
|
294,906
|
26,172
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
62,127,329
|
73,017,077
|
78,751,103
|
88,950,789
|
83,311,814
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|