|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
460,080
|
597,460
|
1,941,733
|
1,489,538
|
1,822,166
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
251,255
|
401,742
|
1,387,481
|
367,688
|
438,013
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
16,808
|
85,842
|
340,259
|
825,050
|
906,899
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
192,017
|
109,876
|
213,993
|
296,800
|
477,254
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
297
|
370
|
370
|
362
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
261,894
|
383,913
|
566,842
|
696,312
|
880,222
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
-83,321
|
6,276
|
7,882
|
94,969
|
11,286
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
0
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
51,286
|
73,098
|
185,393
|
150,572
|
134,316
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
0
|
154,000
|
|
0
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
|
103,636
|
692,810
|
640
|
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
0
|
|
|
3,976
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
13,051
|
13,677
|
19,904
|
16,635
|
14,738
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
634
|
3,028
|
3,232
|
5,896
|
3,907
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
703,624
|
1,181,385
|
3,572,165
|
2,454,932
|
2,870,973
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
26,334
|
154,010
|
421,216
|
346,243
|
1,472,211
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
5,672
|
67,037
|
91,540
|
109,467
|
308,887
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
19,268
|
83,866
|
322,727
|
231,348
|
1,157,138
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
1,394
|
3,106
|
6,949
|
5,429
|
6,186
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
0
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
34,739
|
5,615
|
5,830
|
48,484
|
8,056
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
12,759
|
1,878
|
2,738
|
1,468
|
933
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
0
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
14,128
|
8,792
|
5,573
|
7,689
|
4,348
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
55,069
|
74,705
|
177,887
|
163,551
|
131,398
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
0
|
|
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
2,119
|
1,884
|
6,751
|
8,092
|
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
0
|
|
|
3,108
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
2,100
|
2,782
|
3,934
|
4,556
|
5,139
|
|
2.12. Chi phí khác
|
1,676
|
755
|
-2,418
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
0
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
148,925
|
250,421
|
621,511
|
580,083
|
1,625,193
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
0
|
|
|
99
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
1,714
|
7,009
|
19,351
|
19,704
|
15,976
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
|
0
|
|
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
1,714
|
7,009
|
19,351
|
19,704
|
16,074
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
20
|
13
|
8
|
85
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
136,299
|
311,550
|
526,588
|
513,863
|
654,082
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
226
|
235
|
744
|
490
|
3,669
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
136,525
|
311,804
|
527,345
|
514,361
|
657,836
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
0
|
0
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
69,215
|
77,111
|
82,176
|
168,263
|
98,056
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
350,672
|
549,058
|
2,360,484
|
1,211,929
|
505,963
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
2
|
0
|
0
|
3,779
|
8,770
|
|
8.2. Chi phí khác
|
|
0
|
340
|
0
|
3
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
2
|
0
|
-340
|
3,779
|
8,767
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
350,674
|
549,057
|
2,360,145
|
1,215,708
|
514,730
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
353,134
|
547,081
|
2,342,613
|
622,006
|
764,969
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-2,460
|
1,976
|
17,531
|
593,702
|
-250,239
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
70,133
|
108,040
|
467,868
|
260,425
|
79,197
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
70,625
|
107,645
|
464,361
|
132,874
|
138,056
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-492
|
395
|
3,506
|
127,551
|
-58,858
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
280,541
|
441,017
|
1,892,277
|
955,283
|
435,533
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
280,541
|
441,017
|
1,892,277
|
955,283
|
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
0
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
12,513
|
56,209
|
1,187,530
|
-17,050
|
0
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
12,513
|
56,209
|
1,187,530
|
-17,050
|
-66,596
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
0
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
0
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
0
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
0
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
12,513
|
56,209
|
1,187,530
|
-17,050
|
-66,596
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
12,513
|
56,209
|
1,187,530
|
-17,050
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|