単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp 350,674 549,057 2,360,145 1,215,708 514,730
2. Điều chỉnh cho các khoản: -252,824 186,359 165,834 224,545 -660,258
- Khấu hao TSCĐ 2,266 2,639 2,362 2,549 3,877
- Các khoản dự phòng 36,415 6,369 3,411 48,484 8,056
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 85
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 136,299 311,550 526,588 513,863 643,001
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) 0 0
- Dự thu tiền lãi -427,805 -134,199 -366,527 -340,351 -1,315,277
- Các khoản điều chỉnh khác 0 0
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ 32,028 85,744 325,466 232,816 1,158,071
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 19,268 83,866 322,727 231,348 1,157,138
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh 0 0
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 12,759 1,878 2,738 1,468
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0 933
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro 0 0
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định 0 0 -933
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định 0 0
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0 0
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ -29,568 -87,720 -342,997 -826,518 -907,832
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -29,568 -87,720 -342,997 -826,518 -906,899
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh 0 0
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa 0 0
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu 0 0
- Hoàn nhập chi phí dự phòng 0 0
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT 0 0
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0 0
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động -5,789,512 -5,162,036 -14,317,228 -12,742,555
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ -3,254,829 586,847 -4,941,091 -5,412,816 -347,307
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn -34,100 0
- Tăng (giảm) các khoản cho vay -3,364,137 -4,881,056 -9,279,994 -7,055,497 -2,184,826
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 831,406 -834,057 -96,461 -274,092 -1,039,147
- Tăng (giảm) các tài sản khác -1,953 330 318 -150 -107
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính 0 0
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính 0 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ 0 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành 0 0
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 179,861 -667,628 -812,921 81,552 -2,457,816
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính -113,803 -291,477 -97,757 133,819 172,398
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính 379,051 0 0 1,268,882
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp -11,032 -112,013 -602,804 295,370 -7,649
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác -5,890 -2,874 -2,104 -5,573 -930
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán 97,726 -98,411 277,980 140,959 891,799
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán 0 0 -79
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước -3,656 4,853 33,211 -10,345 -3,957
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác 38,119 249,405 174,891 7,592 98,529
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp -75,964 -70,625 -107,645 -10,000 -587,043
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 5,164 -4,787 719 55,301 178
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -129,854 -341,699 -489,412 -525,570 -718,557
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -5,509,341 -5,096,224 -12,621,701 -11,814,452 -2,353,105
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -1,323 0 -14,452
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 0 0
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 0
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 0
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,323 0 -14,452
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 -1,135 12,619,908
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ 0 0
3. Tiền vay gốc 35,212,813 489,513,917 636,979,003 179,841,950 182,837,628
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0 182,837,628
3.2. Tiền vay khác 35,212,813 489,513,917 636,979,003 179,841,950
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -28,590,266 -473,069,223 -628,713,864 -182,966,907 -177,970,531
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0 -177,970,531
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -28,590,266 -473,069,223 -628,713,864 -182,966,907
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 6,622,547 16,444,694 8,264,004 9,494,950 4,867,097
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ 1,113,206 11,347,147 -4,357,698 -2,333,953 2,513,992
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 2,313,063 3,426,269 14,773,416 10,415,719 8,081,765
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 2,313,063 3,426,269 14,773,416 10,415,719 7,081,765
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 2,313,063 3,426,269 14,773,416 10,415,719
Các khoản tương đương tiền 0 0 1,000,000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 3,426,269 14,773,416 10,415,719 8,081,765 10,595,758
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 3,426,269 14,773,416 10,415,719 7,081,765 10,595,758
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 3,426,269 14,773,416 10,415,719
Các khoản tương đương tiền 0 0 1,000,000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0