|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
350,674
|
549,057
|
2,360,145
|
1,215,708
|
514,730
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
-252,824
|
186,359
|
165,834
|
224,545
|
-660,258
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2,266
|
2,639
|
2,362
|
2,549
|
3,877
|
|
- Các khoản dự phòng
|
36,415
|
6,369
|
3,411
|
48,484
|
8,056
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
0
|
|
85
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
136,299
|
311,550
|
526,588
|
513,863
|
643,001
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-427,805
|
-134,199
|
-366,527
|
-340,351
|
-1,315,277
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
32,028
|
85,744
|
325,466
|
232,816
|
1,158,071
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
19,268
|
83,866
|
322,727
|
231,348
|
1,157,138
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
12,759
|
1,878
|
2,738
|
1,468
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
0
|
0
|
|
933
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
0
|
0
|
|
-933
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-29,568
|
-87,720
|
-342,997
|
-826,518
|
-907,832
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-29,568
|
-87,720
|
-342,997
|
-826,518
|
-906,899
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-5,789,512
|
-5,162,036
|
-14,317,228
|
-12,742,555
|
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-3,254,829
|
586,847
|
-4,941,091
|
-5,412,816
|
-347,307
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
-34,100
|
0
|
|
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-3,364,137
|
-4,881,056
|
-9,279,994
|
-7,055,497
|
-2,184,826
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
831,406
|
-834,057
|
-96,461
|
-274,092
|
-1,039,147
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-1,953
|
330
|
318
|
-150
|
-107
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
179,861
|
-667,628
|
-812,921
|
81,552
|
-2,457,816
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
-113,803
|
-291,477
|
-97,757
|
133,819
|
172,398
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
379,051
|
0
|
0
|
|
1,268,882
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-11,032
|
-112,013
|
-602,804
|
295,370
|
-7,649
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
0
|
0
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
-5,890
|
-2,874
|
-2,104
|
-5,573
|
-930
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
97,726
|
-98,411
|
277,980
|
140,959
|
891,799
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
0
|
0
|
|
-79
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
-3,656
|
4,853
|
33,211
|
-10,345
|
-3,957
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
38,119
|
249,405
|
174,891
|
7,592
|
98,529
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-75,964
|
-70,625
|
-107,645
|
-10,000
|
-587,043
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
5,164
|
-4,787
|
719
|
55,301
|
178
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-129,854
|
-341,699
|
-489,412
|
-525,570
|
-718,557
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-5,509,341
|
-5,096,224
|
-12,621,701
|
-11,814,452
|
-2,353,105
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
-1,323
|
0
|
-14,452
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
|
-1,323
|
0
|
-14,452
|
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
-1,135
|
12,619,908
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
35,212,813
|
489,513,917
|
636,979,003
|
179,841,950
|
182,837,628
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
0
|
0
|
|
182,837,628
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
35,212,813
|
489,513,917
|
636,979,003
|
179,841,950
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-28,590,266
|
-473,069,223
|
-628,713,864
|
-182,966,907
|
-177,970,531
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
0
|
0
|
|
-177,970,531
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-28,590,266
|
-473,069,223
|
-628,713,864
|
-182,966,907
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
6,622,547
|
16,444,694
|
8,264,004
|
9,494,950
|
4,867,097
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
1,113,206
|
11,347,147
|
-4,357,698
|
-2,333,953
|
2,513,992
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
2,313,063
|
3,426,269
|
14,773,416
|
10,415,719
|
8,081,765
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
2,313,063
|
3,426,269
|
14,773,416
|
10,415,719
|
7,081,765
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
2,313,063
|
3,426,269
|
14,773,416
|
10,415,719
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
0
|
0
|
|
1,000,000
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
0
|
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
3,426,269
|
14,773,416
|
10,415,719
|
8,081,765
|
10,595,758
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
3,426,269
|
14,773,416
|
10,415,719
|
7,081,765
|
10,595,758
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
3,426,269
|
14,773,416
|
10,415,719
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
0
|
0
|
1,000,000
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
0
|
|
|