Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 247,939 283,426 1,936,128 2,988,086 3,839,541
I. Tài sản tài chính 247,226 282,217 1,934,279 2,986,074 3,836,882
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 244,987 100,678 189,961 323,715 738,084
1.1. Tiền 244,987 100,678 139,961 323,715 738,084
1.2. Các khoản tương đương tiền 50,000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 394,257 186,307
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 216,125 418,084
4. Các khoản cho vay 66 661 71,767 300,663 646,466
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 1,628 180,313 1,670,329 1,654,094 1,412,363
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
7. Các khoản phải thu 0 580 94,749 430,078
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 50,000 370,000
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 0 580 44,749 60,078
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 1,929 4,570
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 0 580 42,820 55,508
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 754 774 792 994 1,171
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 80 80 1,139 1,766 4,618
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -289 -289 -289 -289 -289
II.Tài sản ngắn hạn khác 713 1,208 1,849 2,012 2,658
1. Tạm ứng 566 736 571 414
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 567 1,058
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 712 641 1,112 866 1,182
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 1 1 1 1 1
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 7 3
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 12,681 12,930 14,447 15,435 18,665
I. Tài sản tài chính dài hạn 0
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 1,301 1,150 998 882 1,376
1. Tài sản cố định hữu hình 84 70 56 77 296
- Nguyên giá 20,988 20,988 20,988 21,025 21,268
- Giá trị hao mòn lũy kế -20,905 -20,918 -20,932 -20,948 -20,972
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 1,217 1,079 942 804 1,080
- Nguyên giá 17,174 17,174 17,174 17,174 17,725
- Giá trị hao mòn lũy kế -15,957 -16,094 -16,232 -16,370 -16,645
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác 11,380 11,781 13,449 14,553 17,289
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 640 640 1,324 1,324 1,324
2. Chi phí trả trước dài hạn 519 478 1,647 2,752 5,488
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 10,220 10,662 10,478 10,478 10,478
5. Tài sản dài hạn khác 0 0 0
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 260,620 296,356 1,950,575 3,003,521 3,858,205
C. NỢ PHẢI TRẢ 1,068 26,037 1,287 1,014,266 1,834,246
I. Nợ phải trả ngắn hạn 1,068 26,037 1,287 1,014,266 1,834,246
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 25,165 989,698 1,796,353
1.1. Vay ngắn hạn 25,165 989,698 1,796,353
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 211 76 197 1,352 1,068
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 57 276 502 402 1,763
9. Người mua trả tiền trước 210 87
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 255 195 311 3,013 11,357
11. Phải trả người lao động 195 31 51 575 535
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 4 7 10 12 21
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 131 282 212 3,141 8,986
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 15,982 14,158
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 5 5 5 5 5
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
II. Nợ phải trả dài hạn
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 259,552 270,319 1,949,288 1,989,255 2,023,959
I. Vốn chủ sở hữu 259,552 270,319 1,949,288 1,989,255 2,023,959
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 339,000 339,000 2,000,000 2,000,000 2,000,000
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 339,000 339,000 2,000,000 2,000,000 2,000,000
a. Cổ phiếu phổ thông 339,000 339,000 2,000,000 2,000,000 2,000,000
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý -1 -1 -1 -1 -9,176
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 2,876 2,876 2,876 2,876 2,876
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 2,876 2,876 2,876 2,876 2,876
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0
7. Lợi nhuận chưa phân phối -85,199 -74,432 -56,462 -16,495 27,384
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện -85,199 -74,432 -56,462 -16,495 27,384
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 260,620 296,356 1,950,575 3,003,521 3,858,205
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm