|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
256,085
|
252,654
|
248,760
|
247,939
|
283,426
|
|
I. Tài sản tài chính
|
255,773
|
156,626
|
224,217
|
247,226
|
282,217
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
170,278
|
81,527
|
152,703
|
244,987
|
100,678
|
|
1.1. Tiền
|
170,278
|
81,527
|
152,703
|
244,987
|
100,678
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
|
|
|
|
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản cho vay
|
6,543
|
20,405
|
21,242
|
66
|
661
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
77,572
|
53,807
|
49,548
|
1,628
|
180,313
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
|
|
|
|
|
|
7. Các khoản phải thu
|
37
|
84
|
102
|
|
0
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
37
|
84
|
102
|
|
0
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
37
|
84
|
102
|
|
0
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
1,466
|
1,003
|
830
|
754
|
774
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
165
|
91
|
80
|
80
|
80
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-289
|
-289
|
-289
|
-289
|
-289
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
312
|
96,028
|
24,543
|
713
|
1,208
|
|
1. Tạm ứng
|
|
20,929
|
23,359
|
|
566
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
|
|
|
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
271
|
1,098
|
1,183
|
712
|
641
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
41
|
74,001
|
1
|
1
|
1
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
13,420
|
13,674
|
12,947
|
12,681
|
12,930
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
2,127
|
1,708
|
1,467
|
1,301
|
1,150
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
204
|
111
|
97
|
84
|
70
|
|
- Nguyên giá
|
20,988
|
20,988
|
20,988
|
20,988
|
20,988
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-20,784
|
-20,877
|
-20,891
|
-20,905
|
-20,918
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
0
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,923
|
1,596
|
1,369
|
1,217
|
1,079
|
|
- Nguyên giá
|
17,174
|
17,174
|
17,174
|
17,174
|
17,174
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15,250
|
-15,577
|
-15,805
|
-15,957
|
-16,094
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
11,292
|
11,966
|
11,481
|
11,380
|
11,781
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
622
|
640
|
640
|
640
|
640
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
651
|
707
|
620
|
519
|
478
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
10,019
|
10,618
|
10,220
|
10,220
|
10,662
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
269,504
|
266,328
|
261,708
|
260,620
|
296,356
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,624
|
1,678
|
1,478
|
1,068
|
26,037
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
1,624
|
1,678
|
1,478
|
1,068
|
26,037
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
25,165
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
|
|
|
|
25,165
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
92
|
159
|
73
|
211
|
76
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
69
|
39
|
47
|
57
|
276
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
210
|
210
|
210
|
210
|
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
117
|
116
|
110
|
255
|
195
|
|
11. Phải trả người lao động
|
558
|
555
|
541
|
195
|
31
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
27
|
15
|
20
|
4
|
7
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
187
|
229
|
122
|
131
|
282
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
365
|
355
|
355
|
5
|
5
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
|
|
|
|
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
267,880
|
264,650
|
260,230
|
259,552
|
270,319
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
267,880
|
264,650
|
260,230
|
259,552
|
270,319
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
339,000
|
339,000
|
339,000
|
339,000
|
339,000
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
339,000
|
339,000
|
339,000
|
339,000
|
339,000
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
339,000
|
339,000
|
339,000
|
339,000
|
339,000
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
|
|
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
866
|
876
|
-3,382
|
-1
|
-1
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
2,876
|
2,876
|
2,876
|
2,876
|
2,876
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
2,876
|
2,876
|
2,876
|
2,876
|
2,876
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
-77,737
|
-80,978
|
-81,139
|
-85,199
|
-74,432
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
-77,737
|
-80,978
|
-81,139
|
-85,199
|
-74,432
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
269,504
|
266,328
|
261,708
|
260,620
|
296,356
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|