単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 256,085 252,654 248,760 247,939 283,426
I. Tài sản tài chính 255,773 156,626 224,217 247,226 282,217
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 170,278 81,527 152,703 244,987 100,678
1.1. Tiền 170,278 81,527 152,703 244,987 100,678
1.2. Các khoản tương đương tiền
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
4. Các khoản cho vay 6,543 20,405 21,242 66 661
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 77,572 53,807 49,548 1,628 180,313
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
7. Các khoản phải thu 37 84 102 0
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 37 84 102 0
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 37 84 102 0
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 1,466 1,003 830 754 774
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 165 91 80 80 80
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -289 -289 -289 -289 -289
II.Tài sản ngắn hạn khác 312 96,028 24,543 713 1,208
1. Tạm ứng 20,929 23,359 566
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 271 1,098 1,183 712 641
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 41 74,001 1 1 1
5. Tài sản ngắn hạn khác
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 13,420 13,674 12,947 12,681 12,930
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 2,127 1,708 1,467 1,301 1,150
1. Tài sản cố định hữu hình 204 111 97 84 70
- Nguyên giá 20,988 20,988 20,988 20,988 20,988
- Giá trị hao mòn lũy kế -20,784 -20,877 -20,891 -20,905 -20,918
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 1,923 1,596 1,369 1,217 1,079
- Nguyên giá 17,174 17,174 17,174 17,174 17,174
- Giá trị hao mòn lũy kế -15,250 -15,577 -15,805 -15,957 -16,094
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác 11,292 11,966 11,481 11,380 11,781
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 622 640 640 640 640
2. Chi phí trả trước dài hạn 651 707 620 519 478
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 10,019 10,618 10,220 10,220 10,662
5. Tài sản dài hạn khác
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 269,504 266,328 261,708 260,620 296,356
C. NỢ PHẢI TRẢ 1,624 1,678 1,478 1,068 26,037
I. Nợ phải trả ngắn hạn 1,624 1,678 1,478 1,068 26,037
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 25,165
1.1. Vay ngắn hạn 25,165
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 92 159 73 211 76
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 69 39 47 57 276
9. Người mua trả tiền trước 210 210 210 210
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 117 116 110 255 195
11. Phải trả người lao động 558 555 541 195 31
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 27 15 20 4 7
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 187 229 122 131 282
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 365 355 355 5 5
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
II. Nợ phải trả dài hạn
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 267,880 264,650 260,230 259,552 270,319
I. Vốn chủ sở hữu 267,880 264,650 260,230 259,552 270,319
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 339,000 339,000 339,000 339,000 339,000
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 339,000 339,000 339,000 339,000 339,000
a. Cổ phiếu phổ thông 339,000 339,000 339,000 339,000 339,000
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý 866 876 -3,382 -1 -1
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 2,876 2,876 2,876 2,876 2,876
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 2,876 2,876 2,876 2,876 2,876
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối -77,737 -80,978 -81,139 -85,199 -74,432
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện -77,737 -80,978 -81,139 -85,199 -74,432
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 269,504 266,328 261,708 260,620 296,356
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm