|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
27.074
|
15.885
|
-64.581
|
-28.592
|
3.306
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
6.373
|
10.720
|
5.827
|
4.218
|
390
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
6.102
|
5.908
|
5.416
|
4.719
|
978
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
87
|
202
|
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
721
|
5.369
|
923
|
|
68
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-450
|
-557
|
-598
|
-704
|
-655
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
11.974
|
|
0
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
11.974
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
0
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
0
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
28.351
|
-21.852
|
68.122
|
127.867
|
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-40.000
|
40.000
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-156.336
|
208.089
|
26.315
|
5.391
|
5.882
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
226.927
|
-241.531
|
44.474
|
122.961
|
-103.608
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-2.239
|
-28.410
|
-2.667
|
-485
|
-610
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-22.376
|
-1.623
|
25.879
|
-906
|
-98.767
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
-19.978
|
14.139
|
3.809
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
-409
|
447
|
72
|
55
|
36
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-712
|
1.304
|
-395
|
-507
|
-117
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
0
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
0
|
1
|
|
|
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-3.788
|
5.058
|
-77
|
106
|
292
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
0
|
|
|
|
28
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
2.999
|
-8.258
|
-149
|
-646
|
78
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
1.216
|
-2.057
|
-15
|
-78
|
-26
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-3.789
|
-6.139
|
-1.532
|
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
2.362
|
0
|
26.220
|
371
|
22
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-277
|
-6.117
|
-2.054
|
-207
|
-743
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
51.396
|
3.129
|
35.247
|
102.587
|
-95.071
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-678
|
-175
|
-52
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
0
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
0
|
|
|
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
450
|
557
|
598
|
704
|
655
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-228
|
382
|
545
|
704
|
655
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
85.000
|
106.710
|
777
|
|
25.165
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
85.000
|
106.710
|
777
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-45.000
|
-125.565
|
-21.922
|
|
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-45.000
|
-125.565
|
-21.922
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-20.522
|
-16.595
|
|
|
-350
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
19.478
|
-35.450
|
-21.145
|
|
24.815
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
70.646
|
-31.939
|
14.647
|
103.291
|
-69.601
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
13.633
|
84.279
|
52.340
|
66.988
|
170.278
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
13.633
|
84.279
|
52.340
|
66.988
|
170.278
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
13.633
|
84.279
|
52.340
|
66.988
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
0
|
|
|
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
84.279
|
52.340
|
66.988
|
170.278
|
100.678
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
84.279
|
52.340
|
66.988
|
170.278
|
100.678
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
84.279
|
52.340
|
66.988
|
170.278
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
0
|
|
|
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
|