Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp 27.074 15.885 -64.581 -28.592 3.306
2. Điều chỉnh cho các khoản: 6.373 10.720 5.827 4.218 390
- Khấu hao TSCĐ 6.102 5.908 5.416 4.719 978
- Các khoản dự phòng 0 87 202
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 721 5.369 923 68
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) -450 -557 -598 -704 -655
- Dự thu tiền lãi 0
- Các khoản điều chỉnh khác 0 0
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ 11.974 0
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 11.974
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh 0
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro 0
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định 0
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ 0 0
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0 0
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa 0
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu 0
- Hoàn nhập chi phí dự phòng 0
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT 0
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động 28.351 -21.852 68.122 127.867
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ -40.000 40.000
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 0
- Tăng (giảm) các khoản cho vay -156.336 208.089 26.315 5.391 5.882
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 226.927 -241.531 44.474 122.961 -103.608
- Tăng (giảm) các tài sản khác -2.239 -28.410 -2.667 -485 -610
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành 0
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -22.376 -1.623 25.879 -906 -98.767
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính -19.978 14.139 3.809
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính -409 447 72 55 36
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp -712 1.304 -395 -507 -117
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác 0 1
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán -3.788 5.058 -77 106 292
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán 0 28
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 2.999 -8.258 -149 -646 78
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác 1.216 -2.057 -15 -78 -26
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp -3.789 -6.139 -1.532
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 2.362 0 26.220 371 22
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -277 -6.117 -2.054 -207 -743
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 51.396 3.129 35.247 102.587 -95.071
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -678 -175 -52
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 0
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 450 557 598 704 655
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -228 382 545 704 655
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ 0
3. Tiền vay gốc 85.000 106.710 777 25.165
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
3.2. Tiền vay khác 85.000 106.710 777
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -45.000 -125.565 -21.922
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -45.000 -125.565 -21.922
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -20.522 -16.595 -350
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 19.478 -35.450 -21.145 24.815
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ 70.646 -31.939 14.647 103.291 -69.601
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 13.633 84.279 52.340 66.988 170.278
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 13.633 84.279 52.340 66.988 170.278
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 13.633 84.279 52.340 66.988
Các khoản tương đương tiền 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 84.279 52.340 66.988 170.278 100.678
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 84.279 52.340 66.988 170.278 100.678
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 84.279 52.340 66.988 170.278
Các khoản tương đương tiền 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0