|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
-3.240
|
-161
|
-4.060
|
10.767
|
17.970
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
54
|
130
|
-102
|
-586
|
159
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
86
|
155
|
|
-90
|
151
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
|
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
|
|
|
|
445
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-32
|
-26
|
-102
|
-496
|
-437
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
|
-4.249
|
3.382
|
1.734
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
-4.249
|
3.382
|
1.734
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
0
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-11.015
|
1.379
|
92.600
|
-181.300
|
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-13.862
|
-837
|
21.177
|
-595
|
-71.106
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
23.776
|
0
|
51.301
|
-178.685
|
-1.490.017
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-20.929
|
2.216
|
20.122
|
-2.019
|
15
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-74.582
|
74.053
|
1
|
-586
|
-1.565.118
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
-47
|
-19
|
102
|
0
|
-580
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-136
|
173
|
76
|
-230
|
-18
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
|
|
|
|
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
143
|
11
|
|
|
-833
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
-3
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
-1
|
-7
|
146
|
-60
|
116
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
56
|
-86
|
-212
|
-397
|
121
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-73.700
|
74.052
|
-329
|
95
|
-661
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-897
|
-72
|
220
|
6
|
-2.153
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-88.783
|
71.151
|
91.821
|
-169.971
|
-1.546.989
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
32
|
26
|
102
|
496
|
437
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
32
|
26
|
102
|
496
|
437
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
1.661.000
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
|
|
|
25.165
|
23.447
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
|
|
|
25.165
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
-48.612
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
|
|
|
|
-48.612
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
360
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
|
360
|
25.165
|
1.635.835
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-88.752
|
71.177
|
92.283
|
-144.309
|
89.284
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
170.278
|
81.527
|
152.703
|
244.987
|
100.678
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
170.278
|
81.527
|
152.703
|
244.987
|
100.678
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
170.278
|
|
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
81.527
|
152.703
|
244.987
|
100.678
|
189.961
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
81.527
|
152.703
|
244.987
|
100.678
|
139.961
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
81.527
|
|
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
50.000
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|