単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 513,953 520,723 533,593 582,814 536,027
I. Tài sản tài chính 502,582 509,402 521,772 571,661 524,964
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 375,680 5,563 7,075 47,213 7,895
1.1. Tiền 1,808 5,563 7,075 47,213 7,895
1.2. Các khoản tương đương tiền 373,872
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 119,765 98,152 75,760 126,540 57,688
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 351,000 379,760 258,900 403,476
4. Các khoản cho vay 2,460 824 2,752 88,920 593
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 3,000 49,000 49,000 49,000 49,000
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
7. Các khoản phải thu 841 662 6,686 119 5,253
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 841 662 6,686 119 5,253
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 841 662 6,686 119 5,253
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 892 977 1,029 1,075
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 784 4,295 832 1,062 852
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 154 9 9 8 309
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -102 -102 -102 -102 -102
II.Tài sản ngắn hạn khác 11,372 11,321 11,822 11,153 11,063
1. Tạm ứng 21 21 24 17 17
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 684 591 1,004 291 155
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
5. Tài sản ngắn hạn khác 10,667 9,817 9,817 9,817 9,817
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 14,198 14,247 14,154 13,963 13,763
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 711 819 779 667 610
1. Tài sản cố định hữu hình 372 482 432 383 334
- Nguyên giá 8,445 8,603 8,603 8,603 8,603
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,073 -8,121 -8,171 -8,220 -8,269
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 338 337 347 285 276
- Nguyên giá 3,281 3,306 3,345 3,306 3,333
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,943 -2,969 -2,998 -3,021 -3,057
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 300 300 350 350 350
V. Tài sản dài hạn khác 13,188 13,128 13,025 12,946 12,803
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 57 57 40 57 40
2. Chi phí trả trước dài hạn 8,475 8,415 8,276 8,197 8,054
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 4,656 4,656 4,692 4,692 4,692
5. Tài sản dài hạn khác 17 0 17
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 528,152 534,970 547,748 596,778 549,790
C. NỢ PHẢI TRẢ 5,696 6,177 6,517 54,054 8,978
I. Nợ phải trả ngắn hạn 5,551 6,032 6,517 54,054 8,978
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
1.1. Vay ngắn hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 49 48 44 43,833 36
9. Người mua trả tiền trước 1,914 2,089 2,499 2,379 2,352
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 133 219 97 225 169
11. Phải trả người lao động 1,731 1,972 1,934 2,013 2,102
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 82 39 98 104 55
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 92 115 149 148 109
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 3,655 2,456
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 145 145 145
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 1,102 1,102 1,102 1,102 1,107
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 448 448 448 448 448
II. Nợ phải trả dài hạn 145 145
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn 145 145
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 522,456 528,793 541,231 542,724 540,812
I. Vốn chủ sở hữu 522,456 528,793 541,231 542,724 540,812
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 503,000 503,000 503,000 503,000 503,000
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 503,000 503,000 503,000 503,000 503,000
a. Cổ phiếu phổ thông 503,000 503,000 503,000 503,000 503,000
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 8,354 8,354 8,354 8,354
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 8,354 0 0
7. Lợi nhuận chưa phân phối 11,103 17,439 29,877 31,370 29,458
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 42,645 37,194 45,090 50,384 54,073
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -31,542 -19,755 -15,213 -19,014 -24,614
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 528,152 534,970 547,748 596,778 549,790
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm