|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
457,220
|
502,656
|
513,953
|
520,723
|
533,593
|
|
I. Tài sản tài chính
|
446,457
|
491,160
|
502,582
|
510,294
|
521,772
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,203
|
216,845
|
375,680
|
5,563
|
7,075
|
|
1.1. Tiền
|
1,203
|
91,645
|
1,808
|
5,563
|
7,075
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
125,200
|
373,872
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
102,612
|
105,670
|
119,765
|
98,152
|
75,760
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
271,000
|
0
|
|
351,000
|
379,760
|
|
4. Các khoản cho vay
|
84
|
1,663
|
2,460
|
824
|
2,752
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
73,753
|
13,759
|
3,000
|
49,000
|
49,000
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-7,298
|
-2,094
|
|
|
|
|
7. Các khoản phải thu
|
3,414
|
21
|
841
|
662
|
6,686
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
3,414
|
21
|
841
|
662
|
6,686
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
3,414
|
21
|
841
|
662
|
6,686
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
795
|
|
|
892
|
977
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
878
|
762
|
784
|
4,295
|
832
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
117
|
154,637
|
154
|
9
|
1
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-102
|
-102
|
-102
|
-102
|
-102
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
10,763
|
11,495
|
11,372
|
10,428
|
11,822
|
|
1. Tạm ứng
|
16
|
16
|
21
|
21
|
24
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
|
|
|
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
931
|
800
|
684
|
591
|
1,004
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
9,817
|
10,679
|
10,667
|
9,817
|
26
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
33,974
|
14,398
|
14,198
|
14,247
|
14,154
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
19,750
|
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
19,750
|
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
433
|
777
|
711
|
819
|
779
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
445
|
409
|
372
|
482
|
432
|
|
- Nguyên giá
|
8,445
|
8,445
|
8,445
|
8,603
|
8,603
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,000
|
-8,036
|
-8,073
|
-8,121
|
-8,171
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
-13
|
368
|
338
|
337
|
347
|
|
- Nguyên giá
|
2,902
|
3,281
|
3,281
|
3,306
|
3,345
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,915
|
-2,913
|
-2,943
|
-2,969
|
-2,998
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
600
|
300
|
300
|
300
|
350
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
13,444
|
13,321
|
13,188
|
13,128
|
13,025
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
57
|
0
|
57
|
57
|
40
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
8,731
|
8,608
|
8,475
|
8,415
|
8,276
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
4,656
|
4,656
|
4,656
|
4,656
|
4,692
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
57
|
|
|
17
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
-254
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
491,194
|
517,054
|
528,152
|
534,970
|
547,748
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
4,809
|
5,014
|
5,696
|
6,177
|
6,517
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
4,749
|
5,014
|
5,551
|
6,032
|
6,517
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
160
|
164
|
49
|
48
|
44
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
1,223
|
1,273
|
1,914
|
2,089
|
2,499
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
92
|
86
|
133
|
219
|
97
|
|
11. Phải trả người lao động
|
1,570
|
1,630
|
1,731
|
1,972
|
1,934
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
66
|
76
|
82
|
39
|
98
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
89
|
90
|
92
|
115
|
149
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
145
|
|
|
145
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
1,102
|
1,102
|
1,102
|
1,102
|
1,102
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
448
|
448
|
448
|
448
|
448
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
60
|
0
|
145
|
145
|
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
60
|
0
|
145
|
145
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
486,384
|
512,040
|
522,456
|
528,793
|
541,231
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
486,384
|
512,040
|
522,456
|
528,793
|
541,231
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
503,000
|
503,000
|
503,000
|
503,000
|
503,000
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
503,000
|
503,000
|
503,000
|
503,000
|
503,000
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
503,000
|
503,000
|
503,000
|
503,000
|
503,000
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
|
|
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
8,354
|
|
|
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
|
8,354
|
8,354
|
8,354
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
8,354
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
-24,969
|
686
|
11,103
|
17,439
|
29,877
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
33,047
|
42,728
|
42,645
|
37,194
|
45,090
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-58,016
|
-42,041
|
-31,542
|
-19,755
|
-15,213
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
491,194
|
517,054
|
528,152
|
534,970
|
547,748
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
8
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
9,791
|