単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 457,220 502,656 513,953 520,723 533,593
I. Tài sản tài chính 446,457 491,160 502,582 510,294 521,772
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,203 216,845 375,680 5,563 7,075
1.1. Tiền 1,203 91,645 1,808 5,563 7,075
1.2. Các khoản tương đương tiền 125,200 373,872
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 102,612 105,670 119,765 98,152 75,760
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 271,000 0 351,000 379,760
4. Các khoản cho vay 84 1,663 2,460 824 2,752
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 73,753 13,759 3,000 49,000 49,000
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -7,298 -2,094
7. Các khoản phải thu 3,414 21 841 662 6,686
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 3,414 21 841 662 6,686
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 3,414 21 841 662 6,686
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 795 892 977
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 878 762 784 4,295 832
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 117 154,637 154 9 1
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -102 -102 -102 -102 -102
II.Tài sản ngắn hạn khác 10,763 11,495 11,372 10,428 11,822
1. Tạm ứng 16 16 21 21 24
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 931 800 684 591 1,004
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
5. Tài sản ngắn hạn khác 9,817 10,679 10,667 9,817 26
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 33,974 14,398 14,198 14,247 14,154
I. Tài sản tài chính dài hạn 19,750
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 19,750
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 433 777 711 819 779
1. Tài sản cố định hữu hình 445 409 372 482 432
- Nguyên giá 8,445 8,445 8,445 8,603 8,603
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,000 -8,036 -8,073 -8,121 -8,171
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình -13 368 338 337 347
- Nguyên giá 2,902 3,281 3,281 3,306 3,345
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,915 -2,913 -2,943 -2,969 -2,998
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 600 300 300 300 350
V. Tài sản dài hạn khác 13,444 13,321 13,188 13,128 13,025
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 57 0 57 57 40
2. Chi phí trả trước dài hạn 8,731 8,608 8,475 8,415 8,276
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 4,656 4,656 4,656 4,656 4,692
5. Tài sản dài hạn khác 57 17
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn -254
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 491,194 517,054 528,152 534,970 547,748
C. NỢ PHẢI TRẢ 4,809 5,014 5,696 6,177 6,517
I. Nợ phải trả ngắn hạn 4,749 5,014 5,551 6,032 6,517
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
1.1. Vay ngắn hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 160 164 49 48 44
9. Người mua trả tiền trước 1,223 1,273 1,914 2,089 2,499
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 92 86 133 219 97
11. Phải trả người lao động 1,570 1,630 1,731 1,972 1,934
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 66 76 82 39 98
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 89 90 92 115 149
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 145 145
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 1,102 1,102 1,102 1,102 1,102
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 448 448 448 448 448
II. Nợ phải trả dài hạn 60 0 145 145
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn 60 0 145 145
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 486,384 512,040 522,456 528,793 541,231
I. Vốn chủ sở hữu 486,384 512,040 522,456 528,793 541,231
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 503,000 503,000 503,000 503,000 503,000
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 503,000 503,000 503,000 503,000 503,000
a. Cổ phiếu phổ thông 503,000 503,000 503,000 503,000 503,000
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 8,354
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 8,354 8,354 8,354
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 8,354
7. Lợi nhuận chưa phân phối -24,969 686 11,103 17,439 29,877
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 33,047 42,728 42,645 37,194 45,090
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -58,016 -42,041 -31,542 -19,755 -15,213
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 491,194 517,054 528,152 534,970 547,748
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ 8
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm 9,791