単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 18,089 19,660 29,148 9,212 54,678
a. Lãi bán các tài sản tài chính 15,333 1,409 1,073 764 4,946
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 0 14,924 24,647 5,318 46,212
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL 2,756 3,327 3,428 3,130 3,519
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 4,792 6,013 5,567 9,304 13,338
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu 3,310 855 294 43 190
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 1,900
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro 0
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán 2,563 1,884 910 542 692
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 0
1.8. Doanh thu tư vấn 3,191 1,469 2,425 1,224
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá 0 9,399
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán 252 225 196 200 201
1.11. Thu nhập hoạt động khác 2,726 4,608 3,969 0
Cộng doanh thu hoạt động 36,822 34,714 42,510 20,525 78,496
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 13,727 35,229 30,258 42,742 23,216
a. Lỗ bán các tài sản tài chính 224 13,923 12,961 4,196 17,126
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 13,503 21,306 17,297 38,546 6,090
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL 0
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu -1,629 -1,219 -35
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0 5,000 -85 0 -545
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro 0
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh 378 514 328 255 258
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán 3,319 3,090 2,820 2,449 3,585
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 0
2.9. Chi phí tư vấn 2,265 1,038 816 678
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác 0 665
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán 233 214 197 193 199
2.12. Chi phí khác 0
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác 0 -254
Cộng chi phí hoạt động 18,293 43,867 34,335 46,281 27,377
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 0 1 1 1 1
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ 267 248 560 417 431
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0
3.4. Doanh thu khác về đầu tư 0
Cộng doanh thu hoạt động tài chính 267 249 561 418 432
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 0 0
4.2. Chi phí lãi vay 0
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0
4.4. Chi phí đầu tư khác 0 1,205 -236 -715
Cộng chi phí tài chính 0 1,205 -236 -715 -254
V. CHI BÁN HÀNG 0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 7,841 8,506 6,728 6,896 6,612
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG 10,955 -18,615 2,244 -31,519 45,192
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác 154 270 180 181 421
8.2. Chi phí khác 110 265 778 95 0
Cộng kết quả hoạt động khác 44 5 -598 85 421
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ 10,999 -18,610 1,647 -31,434 45,614
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện 24,502 -12,229 -5,704 1,794 5,490
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -13,503 -6,381 7,351 -33,227 40,124
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN 2,039 0 0
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,039 0
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN 8,960 -18,610 1,647 -31,434 45,614
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu 8,960 -18,610 1,647 -31,434 45,614
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) 0
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN 0
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 0
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh 0
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh 0
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài 0
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia 0
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh 0
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý 0
Tổng thu nhập toàn diện 0
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu 0
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)