Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 381.620 361.354 557.697 686.908 592.769
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3.859 7.963 4.682 7.092 6.062
1. Tiền 3.859 7.963 4.682 7.092 6.062
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 200.985 192.700 355.771 400.722 270.769
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 191.519 187.090 328.653 372.803 171.683
2. Trả trước cho người bán 6.930 8.183 29.137 29.091 102.161
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 9.659 5.118 5.765 6.769 4.781
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7.123 -7.692 -7.784 -7.940 -7.856
IV. Tổng hàng tồn kho 174.240 158.824 193.515 268.018 306.652
1. Hàng tồn kho 174.240 158.824 193.515 268.018 306.652
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.535 1.866 3.730 11.076 9.286
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.666 997 657 1.273 1.312
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 869 869 3.073 9.803 7.974
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 413.089 455.804 535.396 683.551 729.644
I. Các khoản phải thu dài hạn 4.377 4.567 4.890 5.058 3.476
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 4.377 4.567 4.890 5.058 3.476
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 341.014 384.376 401.864 643.371 632.423
1. Tài sản cố định hữu hình 294.769 342.385 359.386 606.557 599.245
- Nguyên giá 643.444 719.943 770.210 1.057.028 1.088.061
- Giá trị hao mòn lũy kế -348.674 -377.559 -410.824 -450.471 -488.816
2. Tài sản cố định thuê tài chính 46.146 41.903 42.401 36.748 33.123
- Nguyên giá 51.843 51.843 51.129 41.140 41.140
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.698 -9.940 -8.728 -4.392 -8.017
3. Tài sản cố định vô hình 99 88 77 66 55
- Nguyên giá 272 272 272 272 272
- Giá trị hao mòn lũy kế -173 -184 -195 -206 -217
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 48.902 47.500 117.553 24.362 84.952
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 48.902 47.500 117.553 24.362 84.952
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4.193 4.329 4.476 4.826 5.262
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 4.262 4.262 4.262 4.262 4.262
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.069 -934 -786 -437 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.000 1.000 1.000 1.000 1.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 14.604 15.032 6.614 5.934 3.530
1. Chi phí trả trước dài hạn 14.604 15.032 6.614 5.934 3.530
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 794.709 817.159 1.093.093 1.370.459 1.322.413
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 687.206 702.147 968.954 1.232.845 1.177.184
I. Nợ ngắn hạn 572.216 547.053 724.902 808.971 698.342
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 281.890 281.092 277.884 292.595 353.677
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 218.470 181.798 308.815 369.127 143.826
4. Người mua trả tiền trước 11.932 31.235 77.141 78.027 155.551
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 15.217 12.427 12.856 12.758 9.798
6. Phải trả người lao động 19.835 18.414 16.625 19.639 11.986
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3 2.843 8.710 13.664 13.044
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 30 23 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 24.869 19.244 22.841 23.139 10.461
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 114.990 155.094 244.052 423.874 478.842
1. Phải trả người bán dài hạn 37.530 61.967 55.000 141.000 153.362
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 77.461 93.127 189.052 282.874 325.479
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 107.503 115.011 124.139 137.614 145.229
I. Vốn chủ sở hữu 107.503 115.011 124.139 137.614 145.229
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 118.000 118.000 118.000 118.000 118.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 9.086 9.086 9.086 9.086 9.086
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 261 261 261 261 261
5. Cổ phiếu quỹ -258 -258 -258 -258 -258
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 8.492 8.492 8.492 8.492 8.492
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -28.079 -20.570 -11.442 2.033 9.647
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -30.145 -28.079 -19.815 -12.419 2.033
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.066 7.508 8.372 14.452 7.615
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 794.709 817.159 1.093.093 1.370.459 1.322.413