DUPONT
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 43.73 | 23.54 | 29.93 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.04 | 0.03 | 0.03 |
| Đòn bẩy tài chính | Times |
Management Effectiveness
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 78.05 | 77.16 | 75.88 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -6.77 | -17.62 | -22.04 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 22.46 | 18.59 | 15.79 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0.05 | 0.11 | 0.04 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 2.10 | 0.78 | 0.00 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 2.62 | 0.44 | 0.36 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -4.62 | -3.83 | -2.71 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -227.01 | -225.86 | -226.14 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0.01 | 0.01 | 0.00 |
Financial Strength
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Times |