DUPONT
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 29,93 | 21,78 | 17,20 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,03 | 0,02 | 0,03 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 75,88 | 83,31 | 86,59 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -22,04 | -33,82 | -37,09 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 15,79 | 13,26 | 8,76 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,04 | 0,65 | 0,02 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0,78 | 0,87 | 2,90 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,36 | 0,37 | 0,27 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -2,71 | -2,14 | -1,68 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -226,14 | -226,18 | -224,67 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0,00 | 0,05 | 0,00 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |