DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,84 | 5,97 | 10,89 | 12,61 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,56 | 4,31 | 9,04 | 4,49 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,13 | 0,83 | 0,74 | 2,04 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,25 | 1,67 | 1,64 | 1,37 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 100,88 | 105,29 | 102,72 | 274,03 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -5,31 | 4,37 | -2,44 | 166,76 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,69 | 9,93 | 12,98 | 9,48 |
Tỷ lệ EBIT | % | 12,72 | 6,34 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 88,94 | 89,88 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,21 | 79,19 | 79,93 | 78,85 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 34,43 | 185,67 | 167,74 | 80,65 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 67,01 | 23,70 | 54,81 | 7,08 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 32,33 | 118,87 | 169,76 | 12,45 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 163,75 | 275,40 | 359,45 | 139,42 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 33,01 | 38,33 | 50,19 | 70,21 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,70 | 1,93 | 1,98 | 3,04 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,89 | 1,71 | 1,72 | 2,85 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,49 | 0,37 | 0,28 | 0,22 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,25 | 0,67 | 0,64 | 0,37 |